Nihongo

返品(へんぴん、henpiん)
- trả lại hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENPIN

返品

へんぴん

返品 (へんぴん, phiên âm: henpiん) có nghĩa là "trả lại hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trả lại hàng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

返品 có nghĩa là trả lại hàng đã mua, hoặc hoàn trả. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua bán khi sản phẩm không đạt yêu cầu, bị lỗi, hoặc người mua muốn trả lại vì bất kỳ lý do gì. Hành động 返品 bao gồm việc gửi lại sản phẩm cho người bán và nhận lại tiền hoặc đổi sản phẩm khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品に欠陥があったので、返品したいです。 ⚫︎Dịch: Vì sản phẩm có lỗi, tôi muốn trả lại. ⚫︎この服はサイズが合わないので、返品できますか? ⚫︎Dịch: Bộ quần áo này không vừa, tôi có thể trả lại được không? ⚫︎返品の手続きをお願いします。 ⚫︎Dịch: Vui lòng làm thủ tục trả hàng giúp tôi.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 返品 khi muốn nói về việc trả lại sản phẩm. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ "返品したいです" (muốn trả lại) ⚫︎ "返品できますか" (có thể trả lại được không?) ⚫︎ "返品の手続き" (thủ tục trả hàng) ⚫︎ Cụm từ đi kèm thường là lý do trả hàng (ví dụ: "サイズが合わないので", "商品が壊れているので").

Cách viết

Từ 返品 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 返品 ⚫︎ Hiragana: へんぴん ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 返却 (へんきゃく) - Trả lại (thường dùng cho vật dụng cho mượn, ví dụ: sách thư viện). ⚫︎ 戻す (もどす) - Trả lại, hoàn trả (động từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 購入 (こうにゅう) - Mua hàng ⚫︎ 受取 (うけとり) - Nhận hàng

Ví dụ câu 1

この商品は返品できますか? ・Bản dịch: Sản phẩm này có thể trả lại được không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về khả năng trả lại sản phẩm.

Ví dụ câu 2

返品の条件を確認してください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra các điều kiện trả hàng. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe kiểm tra các quy định liên quan đến việc trả lại hàng.

Nguồn gốc

返品 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ "返" (へん) có nghĩa là "trả lại", "hoàn lại". Chữ "品" (ひん) có nghĩa là "hàng hóa", "sản phẩm". Ghép lại thành 返品, có nghĩa là "trả lại hàng hóa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud