Nihongo

汚れ(よごれ、yogore)
- vết bẩn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOGO

汚

よご

RE

れ

れ

汚れ (よごれ, phiên âm: yogore) có nghĩa là "vết bẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vết bẩn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

汚れ (yogore) trong tiếng Nhật có nghĩa là "vết bẩn", "bụi bẩn", "sự ô nhiễm" hoặc "sự dơ bẩn". Nó có thể chỉ đến các chất bẩn bám trên bề mặt, hoặc nghĩa bóng chỉ đến những điều không tốt, như "sự ô uế" hay "tì vết". 汚れ là danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎服に汚れがついている。 Dịch: Áo tôi có vết bẩn. ⚫︎部屋の汚れを掃除する。 Dịch: Dọn dẹp vết bẩn trong phòng. ⚫︎環境汚れが深刻化している。 Dịch: Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 汚れ trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Vết bẩn vật lý: khi nói về vết bẩn trên quần áo, đồ đạc, hoặc bất cứ thứ gì bị bẩn. ⚫︎ Sự ô nhiễm: để nói về ô nhiễm môi trường, sự ô uế về tinh thần hoặc xã hội. ⚫︎ Nghĩa bóng: để chỉ những khuyết điểm, tì vết. Lưu ý: 汚れ thường được dùng như một danh từ.

Cách viết

汚れ được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: よごれ ⚫︎ Kanji: 汚れ (Chữ "汚" có nghĩa là "bẩn", "ô uế"). Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường là れ.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 汚れ: ⚫︎ しみ (shimi): vết ố, vết bẩn nhỏ. ⚫︎ ほこり (hokori): bụi. ⚫︎ 汚染 (osen): ô nhiễm (dùng trong môi trường). ⚫︎ 不潔 (fuketsu): không sạch sẽ, dơ bẩn. ⚫︎ 垢 (aka): ghét, cáu bẩn (trên da).

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 汚れ: ⚫︎ 清潔 (seiketsu): sạch sẽ. ⚫︎ きれい (kirei): đẹp, sạch. ⚫︎ 清浄 (seijou): thanh khiết, tinh khiết.

Ví dụ câu 1

このシャツには、食べ物の汚れがたくさん付いてしまった。 ・Bản dịch: Cái áo này dính rất nhiều vết bẩn thức ăn. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ việc áo dính nhiều vết bẩn do thức ăn.

Ví dụ câu 2

政治の世界には、隠された汚れが多い。 ・Bản dịch: Trong giới chính trị có nhiều sự ô uế được che giấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng nghĩa bóng của 汚れ để nói về những vấn đề tiêu cực trong chính trị.

Nguồn gốc

汚れ bắt nguồn từ động từ 汚れる (yogoreru) có nghĩa là "bị bẩn", "ô nhiễm". Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-れ" (re) vào gốc động từ để tạo thành danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud