Nihongo

昨夜(さくや、sakuya)
- tối qua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUYA

昨夜

さくや

昨夜 (さくや, phiên âm: sakuya) có nghĩa là "tối qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:tối qua
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

昨夜 có nghĩa là "tối hôm qua" hoặc "đêm hôm qua". Nó chỉ thời điểm vào ban đêm của ngày trước đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎昨夜はよく眠れなかった。 Dịch: Tối hôm qua tôi đã không ngủ ngon. ⚫︎昨夜見た映画は面白かった。 Dịch: Bộ phim tôi xem tối hôm qua rất thú vị.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 昨夜 để nói về những sự việc, hoạt động đã xảy ra vào buổi tối hoặc đêm của ngày hôm trước. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 昨夜 ⚫︎Hiragana: さくや ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc dùng chữ Hán. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ゆうべ (yuube): cũng có nghĩa là "tối hôm qua", nhưng thường dùng trong văn nói hơn. ⚫︎きのうのよる (kinou no yoru): "buổi tối hôm qua".

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà cần dùng các cụm từ chỉ thời gian khác. Ví dụ: 今夜 (kon'ya - tối nay), 明日 (ashita - ngày mai).

Ví dụ câu 1

昨夜は星がとても綺麗だった。 ・Bản dịch: Tối hôm qua, những vì sao rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của bầu trời đêm vào tối hôm qua.

Ví dụ câu 2

昨夜は友達と晩ご飯を食べました。 ・Bản dịch: Tối hôm qua tôi đã ăn tối với bạn bè. ・Giải thích: Câu này diễn tả hoạt động ăn tối với bạn bè đã diễn ra vào tối hôm qua.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 昨 (saku - qua, trước) và chữ 夜 (ya - đêm).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud