但し(ただし、tadashi)
- tuy nhiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TADA
但
ただ
SHI
し
し
但し (ただし, phiên âm: tadashi) có nghĩa là "tuy nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Liên từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tuy nhiên |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Liên từ (接続詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
但し có nghĩa là "tuy nhiên", "nhưng", hoặc "ngoại trừ". Nó được dùng để đưa ra một điều kiện, một ngoại lệ, hoặc một sự hạn chế cho một phát biểu hoặc một thông tin trước đó. Nó thường xuất hiện ở đầu một mệnh đề để giới thiệu một ý tưởng trái ngược hoặc bổ sung.
⚫︎授業料は無料です。但し、教材費は別途必要です。 Dịch: Học phí là miễn phí. Tuy nhiên, chi phí tài liệu là riêng. ⚫︎この本は面白いです。但し、少し難しいです。 Dịch: Cuốn sách này rất thú vị. Nhưng, nó hơi khó một chút. ⚫︎全品20%オフです。但し、一部商品は除きます。 Dịch: Tất cả các mặt hàng đều giảm giá 20%. Tuy nhiên, một số mặt hàng không bao gồm.
⚫︎但し thường được sử dụng trong văn viết và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nó thường dùng để đưa ra những thông tin quan trọng như điều kiện, ngoại lệ, hoặc những hạn chế. ⚫︎ Vị trí của 但し thường là ở đầu một mệnh đề hoặc một câu.
⚫︎ Kanji: 但し ⚫︎ Hiragana: ただし ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 但し.
⚫︎ しかし (shikashi) - Tuy nhiên, nhưng ⚫︎ でも (demo) - Nhưng ⚫︎ が (ga) - Nhưng ⚫︎ ただし書き (tadashigaki) - Ghi chú, ngoại lệ (dùng trong văn bản pháp lý)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 但し mang nghĩa giới thiệu một sự khác biệt hoặc ngoại lệ.
このレストランは美味しいです。但し、値段が高いです。 ・Bản dịch: Nhà hàng này ngon. Tuy nhiên, giá cả đắt đỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 但し để giới thiệu một hạn chế về giá cả, mặc dù đồ ăn ngon.
参加費は無料です。但し、事前に申し込みが必要です。 ・Bản dịch: Phí tham gia là miễn phí. Tuy nhiên, cần đăng ký trước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 但し để đưa ra một điều kiện để tham gia.
Từ "但" (tức là "chỉ") và "し" (là một trợ từ). Ban đầu, nó có nghĩa là "chỉ, đơn giản là" sau đó phát triển để chỉ ra sự giới hạn, ngoại lệ.