気にします(きにします、kinishimasu)
- để tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
気
き
NI
に
に
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
気にします (きにします, phiên âm: kinishimasu) có nghĩa là "để tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | để tâm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kinishimasu
Hiragana:きにします
Thể lịch sự (ます形) | きにします気にします。care about. |
Thể từ điển (辞書形) | 気にするcare about |
Thể liên dụng (て形) | 気にして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 気にしないnot care about |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 気にしたcare abouted |
Thể kết thúc (終止形) | 気にする。care about. |
Thể điều kiện (仮定形) | 気にすればif care about |
Thể ý chí (意志形) | 気にしよう !let's care about |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 気にしろ !care about ! |
Giải thích AI
気になります có nghĩa là "quan tâm", "bận tâm", "lo lắng", "để ý" đến điều gì đó. Nó thể hiện sự chú ý, lo ngại hoặc sự quan tâm của bạn đến một tình huống, một người, hoặc một vấn đề cụ thể. Nó có thể biểu thị nhiều mức độ khác nhau, từ sự quan tâm nhẹ đến sự lo lắng sâu sắc. Việc hiểu được sắc thái của 気にします sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Nhật.
⚫︎ あの人の言葉を気にします。 Dịch: Tôi để ý đến lời nói của người đó. ⚫︎ 成績が悪いので、テストの結果を気にします。 Dịch: Vì kết quả học tập không tốt, tôi lo lắng về kết quả bài kiểm tra. ⚫︎ 周りの人の目を気にします。 Dịch: Tôi quan tâm đến ánh mắt của những người xung quanh.
Bạn có thể sử dụng 気にします trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc bận tâm. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự quan tâm đến một vấn đề nào đó. ⚫︎ Khi bạn lo lắng về một điều gì đó có thể xảy ra. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự để ý đến thái độ hoặc hành động của người khác. Lưu ý rằng mức độ thể hiện của 気にします có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách bạn sử dụng nó.
Từ này thường được viết bằng hiragana là きにします hoặc bằng kanji và hiragana là 気にします。 ⚫︎ Kanji: 気 (khí, tâm) + に (trợ từ) + します (làm). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là にします。 Các dạng chia động từ của 気にします: ⚫︎ Thể ます: 気にします (kinishimasu - quan tâm, bận tâm) ⚫︎ Thể từ điển: 気にする (kinisuru - quan tâm, bận tâm) ⚫︎ Thể ない: 気にしない (kinishinai - không quan tâm, không bận tâm) ⚫︎ Thể quá khứ: 気にした (kinishita - đã quan tâm, đã bận tâm) ⚫︎ Thể quá khứ phủ định: 気にしなかった (kinishinakatta - đã không quan tâm, đã không bận tâm)
⚫︎ 意識する (ishiki suru) - nhận thức, để ý. ⚫︎ 心配する (shinpai suru) - lo lắng. ⚫︎ 悩む (nayamu) - lo âu, trăn trở. ⚫︎ 懸念する (ken'nensuru) - lo ngại, lo lắng.
⚫︎ 気にしない (kinishinai) - không quan tâm, không bận tâm. ⚫︎ 無視する (mushi suru) - bỏ qua, phớt lờ. ⚫︎ 構わない (kamawanai) - không sao, không vấn đề gì.
彼は周りの目を気にします。 ・Bản dịch: Anh ấy để ý đến ánh mắt của những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người đó quan tâm đến những gì người khác nghĩ về anh ta.
値段を気にしますか? ・Bản dịch: Bạn có quan tâm đến giá cả không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi xem ai đó có lo lắng về giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể hay không.
気にします là một cấu trúc ngữ pháp có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 気 (ki): có nghĩa là "tâm trạng", "cảm xúc", hoặc "sự chú ý". ⚫︎ する (suru): là một động từ có nghĩa là "làm". Do đó, 気にします về cơ bản có nghĩa là "làm cho tâm trí quan tâm" hoặc "đặt tâm trí vào".