Nihongo

気になります(きになります、kininarimasu)
- bận tâm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

気

き

NI

に

に

NA

な

な

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

気になります (きになります, phiên âm: kininarimasu) có nghĩa là "bận tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bận tâm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kininarimasu

Hiragana:きになります

Thể lịch sự
(ます形)
きになります気になります。be bothered by.
Thể từ điển
(辞書形)
気になるbe bothered by
Thể liên dụng
(て形)
気になって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
気にならないnot be bothered by

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
気になったbe bothered bied
Thể kết thúc
(終止形)
気になる。be bothered by.
Thể điều kiện
(仮定形)
気になればif be bothered by
Thể ý chí
(意志形)
気になろう !let's be bothered by
Thể mệnh lệnh
(命令形)
気になれ !be bothered by !
Giải thích AI
Ý nghĩa

気になります có nghĩa là "tôi tò mò về", "tôi để ý đến", "tôi bận tâm đến", hoặc "tôi quan tâm đến". Nó diễn tả sự quan tâm, sự tò mò, hoặc sự lo lắng về một điều gì đó. Nó thể hiện cảm xúc của người nói về một sự việc, một tình huống, hoặc một ai đó. 気になります thường được dùng để diễn tả một sự quan tâm nhẹ nhàng hoặc một sự tò mò, không nhất thiết là sự lo lắng quá mức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人のことが気になります ・Dịch: Tôi tò mò về người đó. ⚫︎ 最近、物価が上がることが気になります ・Dịch: Gần đây, tôi lo lắng về việc giá cả tăng lên. ⚫︎ 明日の天気が気になります ・Dịch: Tôi để ý đến thời tiết ngày mai.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 気になります khi bạn tò mò về một điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm. ⚫︎ Bạn có thể dùng 気になります khi bạn quan tâm đến một vấn đề nào đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng 気になります để diễn tả sự lo lắng nhẹ nhàng về một sự việc. ⚫︎ Trong văn phong lịch sự, bạn có thể dùng 〜が気になります để đặt câu hỏi nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự quan tâm đến người khác. Ví dụ: 何か気になりますことでも?(Có điều gì bạn bận tâm không?).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là きになります. ⚫︎ Tuy nhiên, trong văn viết, người ta thường dùng kanji 気 (khí, tâm trí) kết hợp với hiragana になります: 気になります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 興味があります (kōmi ga arimasu) - Quan tâm đến. ⚫︎ 心配です (shinpai desu) - Lo lắng. ⚫︎ 気になる (kininaru) - Tương tự 気になります. ⚫︎ 心に留まる (kokoro ni tomaru) - Để tâm trí vào.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 興味がない (kyoumi ga nai) - Không quan tâm. ⚫︎ どうでもいい (dou demo ii) - Không quan trọng/mặc kệ.

Ví dụ câu 1

新しいドラマが気になります。 ・Bản dịch: Tôi tò mò về bộ phim truyền hình mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm của người nói đến một bộ phim truyền hình mới, muốn xem thử bộ phim đó.

Ví dụ câu 2

彼は最近、元気がないのが気になります。 ・Bản dịch: Tôi để ý thấy gần đây anh ấy không được khỏe. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm và có một chút lo lắng về tình trạng của người khác.

Nguồn gốc

気 có nghĩa là "khí", "tâm trí", "tinh thần", hoặc "cảm xúc". Trong trường hợp này, 気 thể hiện sự chú ý, sự quan tâm, hoặc sự lo lắng. になります là thể lịch sự của động từ "narimasu" (trở nên, trở thành). Do đó, 気になります ngụ ý "cái gì đó trở nên làm cho tâm trí để ý" hoặc "cái gì đó trở nên quan trọng đối với tôi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud