Nihongo

気付きます(きづきます、kizuきmasu)
- nhận ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIZU

気付

きづ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

気付きます (きづきます, phiên âm: kizuきmasu) có nghĩa là "nhận ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nhận ra
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kizuきmasu

Hiragana:きづきます

Thể lịch sự
(ます形)
きづきます気付きます。notice.
Thể từ điển
(辞書形)
気付くnotice
Thể liên dụng
(て形)
気付いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
気付かないnot notice

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
気付いたnoticed
Thể kết thúc
(終止形)
気付く。notice.
Thể điều kiện
(仮定形)
気付けばif notice
Thể ý chí
(意志形)
気付こう !let's notice
Thể mệnh lệnh
(命令形)
気付け !notice !
Giải thích AI
Ý nghĩa

気付きます có nghĩa là nhận ra, để ý, hoặc phát hiện ra điều gì đó. Nó thể hiện sự thay đổi trong nhận thức, khi bạn bắt đầu biết hoặc hiểu một điều gì đó mà trước đây bạn không biết. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc nhận ra một tình huống hoặc một vấn đề. 気付きます thường đi kèm với các dấu hiệu cho thấy bạn đã thay đổi nhận thức của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の温度に気付きませんでした。 Dịch: Tôi đã không nhận ra nhiệt độ trong phòng. ⚫︎彼が嘘をついていることに気付きました。 Dịch: Tôi đã nhận ra rằng anh ta đang nói dối. ⚫︎新しいレストランに気付いたので、行ってみよう。 Dịch: Tôi đã nhận ra một nhà hàng mới, vì vậy hãy thử đến đó xem.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 気付きます trong nhiều tình huống, khi bạn: ⚫︎ Nhận ra một điều gì đó mới. ⚫︎ Nhận thấy sự thay đổi trong một tình huống. ⚫︎ Phân biệt được một vấn đề. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng các dạng khác nhau của động từ này, chẳng hạn như 気づいた (đã nhận ra), 気づきますか (bạn có nhận ra không?).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 気付きます. ⚫︎ Kanji: 気 ⚫︎ Hiragana: きづきます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là づきます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 気づく (dạng từ điển của 気付きます) ⚫︎ 発見する (phát hiện ra) ⚫︎ 見つける (tìm thấy, phát hiện ra) ⚫︎ 分かる (hiểu, biết) Tuy nhiên, ý nghĩa có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 気づかない (không nhận ra) ⚫︎ 見落とす (bỏ qua, không để ý đến) Không có từ đối nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng cụm từ thể hiện sự không nhận ra điều gì đó.

Ví dụ câu 1

何か変な音が聞こえるのに、なかなか気付かなかった。 ・Bản dịch: Mặc dù tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ, nhưng tôi đã không nhận ra ngay. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nghe thấy âm thanh nhưng phải mất một lúc sau mới để ý thấy.

Ví dụ câu 2

やっと、彼女の優しさに気付いた。 ・Bản dịch: Cuối cùng thì tôi cũng nhận ra sự tốt bụng của cô ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả khoảnh khắc người nói nhận ra phẩm chất tốt đẹp của người khác.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp giữa chữ Hán "気" (khí, tâm trạng, sự chú ý) và động từ "付く" (gắn vào, bám vào, được thêm vào). Khi kết hợp, nó biểu thị việc tâm trí "bám" vào một thứ gì đó, dẫn đến việc nhận ra hoặc chú ý đến nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud