年始(ねんし、nenshi)
- đầu năm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NENSHI
年始
ねんし
年始 (ねんし, phiên âm: nenshi) có nghĩa là "đầu năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đầu năm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NENSHI
年始
ねんし
年始 (ねんし, phiên âm: nenshi) có nghĩa là "đầu năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đầu năm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |