届け物(とどけもの、todokemono)
- hàng gửi đến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TODO
届
とど
KE
け
け
MONO
物
もの
届け物 (とどけもの, phiên âm: todokemono) có nghĩa là "hàng gửi đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng gửi đến |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
届け物 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "vật được gửi đến", "hàng hóa được giao", hoặc "món quà". Nó chỉ đến những thứ được chuyển giao cho một người hoặc địa điểm cụ thể. 届け物 có thể là một gói hàng, một bức thư, một món quà, hoặc bất cứ thứ gì được gửi đến cho ai đó.
⚫︎プレゼントの届け物が届きました。 Dịch: Quà tặng đã được giao đến. ⚫︎友達に届け物を頼まれた。 Dịch: Tôi được bạn bè nhờ đi giao đồ. ⚫︎ネットショッピングで届け物を注文しました。 Dịch: Tôi đã đặt hàng và chờ giao đến từ mua sắm trực tuyến.
Bạn có thể sử dụng 届け物 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc nhận được một gói hàng hoặc một món quà. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giao một món đồ cho ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chờ đợi một món đồ được giao đến. Lưu ý: từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng vẫn có thể dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚫︎ 届け物 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 届 (từ "届ける" – "gửi, giao") ⚫︎ Hiragana: けもの (từ "もの" – "vật") ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là けもの.
⚫︎ 荷物 (にもの): Đồ đạc, hành lý (gói hàng, vật phẩm) ⚫︎ 品物 (しなもの): Hàng hóa, sản phẩm ⚫︎ 贈り物 (おくりもの): Quà tặng ⚫︎ 配達物 (はいたつもの): Hàng hóa được giao
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 届け物, vì nó chỉ đến hành động nhận hoặc trao hàng. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến việc không nhận được hàng: ⚫︎ 未着 (みちゃく): Chưa đến, chưa giao đến
宅配便で届け物が届いたので、サインしました。 ⚫︎ Bản dịch: Vì hàng giao đến bằng chuyển phát nhanh, tôi đã ký tên. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả tình huống nhận một gói hàng qua dịch vụ chuyển phát.
彼女に誕生日プレゼントの届け物を送った。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã gửi một món quà sinh nhật cho cô ấy. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 届け物 để chỉ về việc gửi quà tặng.
Từ "届け物" được tạo thành bằng cách kết hợp động từ "届ける (とどける)" có nghĩa là "gửi, giao" và hậu tố "物 (もの)" có nghĩa là "vật, đồ vật". Quá trình này tạo ra một danh từ chỉ những thứ được gửi đi hoặc được giao đến một người hoặc địa điểm.