きつい(きつい、kitsui)
- chật/khó khăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
き
き
TSU
つ
つ
I
い
い
きつい (きつい, phiên âm: kitsui) có nghĩa là "chật/khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chật/khó khăn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きついきつい |
Thể lịch sự (丁寧形) | きついです。 |
Thể liên dụng (連用形) | きつく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | きつくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | きつかった |
Thể kết thúc (終止形) | きつい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | きつければ |
Thể Danh từ (名詞形) | きつさ |
Giải thích AI
きつい là một tính từ trong tiếng Nhật, mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự khó khăn, vất vả, chật chội hoặc khó chịu. Nó có thể diễn tả cả về thể chất lẫn tinh thần. ⚫︎ Nói chung, nó thường chỉ các tình huống hoặc cảm giác không dễ chịu.
⚫︎この靴はきついです。 Dịch: Đôi giày này chật (khó chịu). ⚫︎仕事がきついです。 Dịch: Công việc vất vả. ⚫︎タバコの匂いがきつい。 Dịch: Mùi thuốc lá hắc (gắt, khó chịu).
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó khó khăn, vất vả, gây khó chịu, chật chội, hoặc quá mức. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói về công việc, đồ vật, mùi hương, hoặc cảm xúc. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả sự khó khăn về mặt thể chất hoặc tinh thần. ⚫︎ Nên cẩn thận khi sử dụng, vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎Viết bằng hiragana: きつい ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎厳しい (kibishii): Khắt khe, nghiêm khắc (thường dùng cho công việc, quy tắc). ⚫︎大変 (taihen): Khó khăn, vất vả (dùng trong nhiều ngữ cảnh). ⚫︎つらい (tsurai): Đau khổ, khổ sở (về mặt tinh thần). ⚫︎苦しい (kurushii): Khổ sở, đau đớn (cả về thể chất và tinh thần). ⚫︎苦痛な (kutsuuna): Đau khổ, đau đớn.
⚫︎楽な (rakuna): Dễ dàng, thoải mái. ⚫︎優しい (yasashii): Dễ chịu, dịu dàng. ⚫︎甘い (amai): Ngọt ngào, nhẹ nhàng (trong một số trường hợp, ví dụ như về công việc).
今日のトレーニングはきつかった。 ・Bản dịch: Buổi tập hôm nay rất vất vả. ・Giải thích: Dùng dạng quá khứ của きつい (きつかった) để diễn tả buổi tập đã diễn ra như thế nào.
この服はちょっときついな。 ・Bản dịch: Cái áo này hơi chật (khó chịu) nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng きつい để diễn tả sự chật chội của quần áo.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc cụ thể của từ きつい, nhưng nó được cho là xuất phát từ ngữ nghĩa về sự hạn chế, bó buộc, hoặc khó khăn.