Nihongo

きついきついkitsui
- chật/khó khăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

TSU

I

きつい (きつい, phiên âm: kitsui) có nghĩa là "chật/khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chật/khó khăn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きついきつい
Thể lịch sự
(丁寧形)
きついです
Thể liên dụng
(連用形)
きつく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
きつくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
きつかった
Thể kết thúc
(終止形)
きつい
Thể điều kiện
(仮定形)
きつければ
Thể Danh từ
(名詞形)
きつさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud