誠に(まことに、makotoni)
- thật sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAKOTO
誠
まこと
NI
に
に
誠に (まことに, phiên âm: makotoni) có nghĩa là "thật sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thật sự |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まことに誠な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 誠です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 誠に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 誠じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 誠だった |
Thể kết thúc (終止形) | 誠だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 誠ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 誠さ |