Nihongo

誠に(まことに、makotoni)
- thật sự

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAKOTO

誠

まこと

NI

に

に

誠に (まことに, phiên âm: makotoni) có nghĩa là "thật sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thật sự
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
まことに誠な
Thể lịch sự
(丁寧形)
誠です。
Thể liên dụng
(連用形)
誠に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
誠じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
誠だった
Thể kết thúc
(終止形)
誠だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
誠ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
誠さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

誠に (まことに) có nghĩa là "thật sự", "chân thành", "rất", hoặc "cực kỳ". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một điều gì đó hoặc để bày tỏ sự chân thành. Nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 誠にありがとうございます。 Dịch: Xin chân thành cảm ơn. ⚫︎ 誠に申し訳ございません。 Dịch: Tôi thực sự xin lỗi.

Cách sử dụng

⚫︎ 誠に thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, như trong giao tiếp kinh doanh, viết thư, hoặc khi diễn đạt sự biết ơn, xin lỗi sâu sắc. ⚫︎ Nó thích hợp trong các tình huống mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc. ⚫︎ Tránh sử dụng 誠に trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông thường.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 誠 và hiragana に: 誠に. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 本当に (hontou ni): Thực sự, thật sự. (Thông dụng hơn và ít trang trọng hơn) ⚫︎ とても (totemo): Rất, lắm. (Ít trang trọng hơn) ⚫︎ 本当にありがとうございます (hontou ni arigatou gozaimasu): Cảm ơn rất nhiều.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 誠に là từ mang tính chất nhấn mạnh và biểu thị mức độ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ thể hiện sự không chân thành hoặc không nghiêm túc.

Ví dụ câu 1

誠に恐縮ですが、この件について再度ご検討いただけますでしょうか。 ・Bản dịch: Tôi rất lấy làm tiếc, nhưng liệu ngài/bà có thể xem xét lại vấn đề này được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 誠に để bày tỏ sự trân trọng và lịch sự khi đưa ra yêu cầu.

Ví dụ câu 2

誠に遺憾ながら、今回のイベントは中止となりました。 ・Bản dịch: Rất tiếc, sự kiện lần này đã bị hủy bỏ. ・Giải thích: Sử dụng 誠に để bày tỏ sự lấy làm tiếc về việc hủy bỏ sự kiện.

Nguồn gốc

Từ 誠 có nghĩa là "chân thành", "thật thà". Nó bắt nguồn từ Hán tự. Từ 誠に là một cụm từ kết hợp giữa kanji và trợ từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud