Nihongo

来店(らいてん、raiten)
- ghé thăm cửa hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RAITEN

来店

らいてん

来店 (らいてん, phiên âm: raiten) có nghĩa là "ghé thăm cửa hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ghé thăm cửa hàng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

来店 (らいてん) trong tiếng Việt có nghĩa là "đến cửa hàng", "ghé thăm cửa hàng", hay "khách hàng đến". Nó chỉ hành động của một người đến một địa điểm kinh doanh, thường là một cửa hàng, để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Nó thể hiện sự di chuyển của khách hàng đến địa điểm đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は新しいカフェに来店する人が多いですね。 ・Bản dịch: Hôm nay có nhiều người đến quán cà phê mới quá nhỉ. ⚫︎このお店は来店ポイントサービスがあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có dịch vụ tích điểm khi đến. ⚫︎今週は来店キャンペーンを実施中です。 ・Bản dịch: Tuần này đang có chiến dịch khuyến mãi dành cho khách hàng đến cửa hàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 来店 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến cửa hàng, ví dụ như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc khách hàng đến cửa hàng. ⚫︎ Khi bạn muốn quảng cáo một sự kiện hay chương trình thu hút khách hàng. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về giờ mở cửa hoặc các chính sách liên quan đến việc khách hàng đến.

Cách viết

来店 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 来店 ⚫︎ Hiragana: らいてん Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 来 và không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 訪問 (ほうもん) - thăm, viếng thăm (thường dùng cho các địa điểm) ⚫︎ 立ち寄る (たちよる) - ghé vào, tạt vào (ngắn gọn và thông thường hơn) ⚫︎ 訪問する (ほうもんする) - đến thăm, viếng thăm (dạng động từ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hành động rời đi hoặc không đến.

Ví dụ câu 1

当店のサービスを体験するために、ぜひご来店ください。 ・Bản dịch: Để trải nghiệm dịch vụ của chúng tôi, xin mời quý khách đến cửa hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng kính ngữ ご (go-) để thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ câu 2

来店の際は、マスクの着用をお願いします。 ・Bản dịch: Khi đến cửa hàng, xin vui lòng đeo khẩu trang. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo quy định của cửa hàng liên quan đến việc đến cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 来 (rai) - đến, tới ⚫︎ 店 (ten) - cửa hàng, tiệm Kết hợp lại, nó tạo thành nghĩa "đến cửa hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud