Nihongo

追いかけます(おいかけます、oikakemasu)
- đuổi theo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

追

お

I

い

い

KA

か

か

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

追いかけます (おいかけます, phiên âm: oikakemasu) có nghĩa là "đuổi theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đuổi theo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:oikakemasu

Hiragana:おいかけます

Thể lịch sự
(ます形)
おいかけます追いかけます。chase.
Thể từ điển
(辞書形)
追いかけるchase
Thể liên dụng
(て形)
追いかけて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
追いかけないnot chase

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
追いかけたchased
Thể kết thúc
(終止形)
追いかける。chase.
Thể điều kiện
(仮定形)
追いかければif chase
Thể ý chí
(意志形)
追いかけよう !let's chase
Thể mệnh lệnh
(命令形)
追いかけろ !chase !
Giải thích AI
Ý nghĩa

追いかけます có nghĩa là "đuổi theo", "truy đuổi", hoặc "chạy theo". Nó diễn tả hành động cố gắng bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó bằng cách chạy hoặc di chuyển theo hướng của họ. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc theo đuổi mục tiêu, ước mơ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察官は犯人を追いかけます。 Dịch: Cảnh sát đuổi theo tội phạm. ⚫︎犬がボールを追いかけます。 Dịch: Chó đuổi theo quả bóng. ⚫︎彼女は夢を追いかけます。 Dịch: Cô ấy theo đuổi ước mơ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 追いかけます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc chạy theo một người hoặc một vật. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc cố gắng đạt được một mục tiêu. ⚫︎ Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể thay đổi chủ ngữ và tân ngữ cho phù hợp. ⚫︎ Ví dụ: "Tôi 追いかけます bạn" sẽ là "Tôi đuổi theo bạn".

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 追いかけます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana おいかけます. ⚫︎ Dạng từ điển là 追いかける. ⚫︎ 追いかけます là dạng ます (masu) của động từ 追いかける, thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Khi dùng trong văn nói thông thường, bạn có thể sử dụng dạng ngắn hơn, ví dụ: 追いかける. ⚫︎ Cách viết khác không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 追う (ou): đuổi theo (ngắn gọn hơn) ⚫︎ 追跡する (tsuisekisu ru): truy đuổi (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 探す (sagasu): tìm kiếm (trong trường hợp tìm kiếm một người hoặc vật) ⚫︎ 求める (motomeru): tìm kiếm, theo đuổi (mục tiêu, ước mơ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 逃げる (nigeru): trốn chạy, chạy trốn ⚫︎ 止まる (tomaru): dừng lại ⚫︎ 諦める (akirameru): từ bỏ

Ví dụ câu 1

子供たちは公園で友達を追いかけます。 ⚫︎ Bản dịch: Bọn trẻ đuổi theo bạn bè trong công viên. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy hành động đuổi bắt vui vẻ của trẻ em.

Ví dụ câu 2

彼はバスに乗り遅れないように、急いでバスを追いかけます。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy vội vàng đuổi theo xe buýt để không bị lỡ. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự vội vàng để bắt kịp xe buýt.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ động từ gốc 追う (ou - đuổi theo) và động từ かける (kakeru - bắt đầu, tiếp tục). Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa "bắt đầu/tiếp tục đuổi theo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud