追いかけます(おいかけます、oikakemasu)
- đuổi theo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
追
お
I
い
い
KA
か
か
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
追いかけます (おいかけます, phiên âm: oikakemasu) có nghĩa là "đuổi theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đuổi theo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oikakemasu
Hiragana:おいかけます
Thể lịch sự (ます形) | おいかけます追いかけます。chase. |
Thể từ điển (辞書形) | 追いかけるchase |
Thể liên dụng (て形) | 追いかけて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 追いかけないnot chase |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 追いかけたchased |
Thể kết thúc (終止形) | 追いかける。chase. |
Thể điều kiện (仮定形) | 追いかければif chase |
Thể ý chí (意志形) | 追いかけよう !let's chase |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 追いかけろ !chase ! |