報告書(ほうこくしょ、houkokusho)
- bản báo cáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKOKUSHO
報告書
ほうこくしょ
報告書 (ほうこくしょ, phiên âm: houkokusho) có nghĩa là "bản báo cáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bản báo cáo |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
報告書 (Hōkokusho) trong tiếng Nhật có nghĩa là "báo cáo", "bản báo cáo", hay "bản tường trình". Đây là một văn bản chính thức, thường được sử dụng để trình bày thông tin, kết quả, hoặc các sự việc đã xảy ra đến một người hoặc một tổ chức có thẩm quyền.
⚫︎調査報告書を作成する。 ・Dịch: Lập bản báo cáo điều tra. ⚫︎報告書を提出する。 ・Dịch: Nộp bản báo cáo. ⚫︎プロジェクトの進捗状況に関する報告書。 ・Dịch: Bản báo cáo về tiến độ dự án.
⚫︎ Bạn sử dụng 報告書 khi cần trình bày thông tin một cách chính thức và chi tiết. ⚫︎ Thường được dùng trong môi trường công việc, học tập, hoặc trong các tổ chức. ⚫︎ Ví dụ, sau khi hoàn thành một dự án, bạn sẽ viết 報告書 để báo cáo kết quả. Hoặc, sau một cuộc họp, bạn có thể lập 報告書 để tóm tắt các điểm chính đã thảo luận.
⚫︎ Được viết bằng kanji: 報告書 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ほうこくしょ ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ レポート (repōto): Cũng có nghĩa là báo cáo, thường dùng cho các báo cáo trong học tập hoặc các báo cáo không quá chính thức. ⚫︎ 記録 (kiroku): Ghi chép, biên bản.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 報告書 là một loại văn bản trình bày thông tin. Tuy nhiên, có thể coi các từ thể hiện sự thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ như "dối trá" (嘘 - uso).
会議の後、議事録と報告書を作成しました。 ・Bản dịch: Sau cuộc họp, tôi đã tạo biên bản cuộc họp và bản báo cáo. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 報告書 để tóm tắt thông tin sau một cuộc họp, kết hợp với biên bản (議事録 - gijiroku).
今回のプロジェクトの報告書は来週提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp bản báo cáo của dự án lần này vào tuần sau. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc yêu cầu nộp 報告書 về một dự án cụ thể.
報告書 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ "報告" (ほうこく - hōkoku) có nghĩa là "báo cáo, thông báo". ⚫︎ "書" (しょ - sho) có nghĩa là "sách, văn bản, tài liệu". Ghép lại, nó tạo thành 報告書, ám chỉ một "văn bản báo cáo".