Nihongo

身分証(みぶんしょう、mibunshou)
- giấy tờ tùy thân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIBUNSHOU

身分証

みぶんしょう

身分証 (みぶんしょう, phiên âm: mibunshou) có nghĩa là "giấy tờ tùy thân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:giấy tờ tùy thân
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

身分証 (みぶんしょう) có nghĩa là giấy tờ tùy thân, giấy chứng minh, hoặc giấy tờ xác minh danh tính. Nó là một loại giấy tờ chính thức được sử dụng để xác định danh tính của một người. Nó cung cấp bằng chứng về tên, tuổi, địa chỉ và đôi khi là các thông tin khác như quốc tịch hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎身分証を提示してください。 ・Dịch: Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân. ⚫︎パスポートは重要な身分証です。 ・Dịch: Hộ chiếu là một giấy tờ tùy thân quan trọng. ⚫︎警察官は身分証を確認しました。 ・Dịch: Cảnh sát đã kiểm tra giấy tờ tùy thân.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 身分証 trong các tình huống cần xác minh danh tính, ví dụ như: ⚫︎ Khi đi máy bay, tàu hỏa hoặc vào các địa điểm an ninh. ⚫︎ Khi đăng ký tài khoản ngân hàng hoặc các dịch vụ khác. ⚫︎ Khi gặp cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác. ⚫︎ Khi cần chứng minh tuổi tác (ví dụ khi mua rượu hoặc thuốc lá). ⚫︎ Khi bạn cần xác minh danh tính của mình trong bất kỳ tình huống nào yêu cầu nhận dạng.

Cách viết

身分証 thường được viết bằng kanji và hiragana: 身分証 (みぶんしょう). Không có cách viết khác cho từ này. Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ giấy tờ tùy thân ⚫︎ giấy chứng minh ⚫︎ giấy tờ xác minh danh tính ⚫︎ xác nhận danh tính

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc che giấu danh tính hoặc giả mạo giấy tờ tùy thân.

Ví dụ câu 1

銀行口座を開設するには、[身分証]が必要です。 ・Bản dịch: Để mở tài khoản ngân hàng, bạn cần có giấy tờ tùy thân. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 身分証 trong các giao dịch tài chính.

Ví dụ câu 2

この[身分証]は有効期限が切れています。 ・Bản dịch: Giấy tờ tùy thân này đã hết hạn. ・Giải thích: Câu này đề cập đến trạng thái của 身分証, cho thấy giấy tờ có thể có thời hạn sử dụng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 身分 (みぶん): địa vị xã hội, thân phận ⚫︎ 証 (しょう): chứng cứ, bằng chứng, giấy tờ Vì vậy, 身分証 có nghĩa đen là "bằng chứng về địa vị/thân phận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud