Nihongo

変換(へんかん、henkaん)
- chuyển đổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENKAN

変換

へんかん

変換 (へんかん, phiên âm: henkaん) có nghĩa là "chuyển đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chuyển đổi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

変換変換 có nghĩa là "chuyển đổi," "biến đổi," hoặc "chuyển đổi". Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ thông tin, khoa học, đến các khái niệm trừu tượng. Nó chỉ hành động thay đổi từ một trạng thái, dạng thức hoặc định dạng này sang một trạng thái, dạng thức hoặc định dạng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 文字をひらがなからカタカナに変換する。 ・Dịch: Chuyển đổi chữ từ hiragana sang katakana. ⚫︎ データを別の形式に変換する。 ・Dịch: Chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng khác. ⚫︎ エネルギーの変換 ・Dịch: Sự chuyển đổi năng lượng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 変換変換 khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa "chuyển đổi" một thứ gì đó sang một hình thức khác. Nó rất phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc khi nói về sự thay đổi. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

変換変換 được viết bằng kanji. Cách viết đầy đủ là 変換変換. Hiragana là へんかん. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là かん.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 変更 (へんこう): Thay đổi, điều chỉnh ⚫︎ 転換 (てんかん): Chuyển đổi, thay đổi (thường về hướng hoặc phương pháp) ⚫︎ 切り替え (きりかえ): Chuyển đổi (ví dụ: chuyển đổi kênh truyền hình)

Từ trái nghĩa

Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì tính chất của 変換変換 là một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ chỉ sự giữ nguyên, không thay đổi: ⚫︎ 維持 (いじ): Duy trì, bảo tồn ⚫︎ 保持 (ほじ): Giữ, duy trì

Ví dụ câu 1

このソフトウェアはファイルをPDFに変換できます。 ・Bản dịch: Phần mềm này có thể chuyển đổi tệp thành PDF. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng của phần mềm trong việc chuyển đổi định dạng tệp.

Ví dụ câu 2

エネルギーの変換効率を向上させる研究が進んでいます。 ・Bản dịch: Các nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc nghiên cứu về hiệu quả của quá trình chuyển đổi năng lượng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 変 (hen) có nghĩa là "thay đổi," "biến đổi". Chữ 換 (kan) có nghĩa là "trao đổi," "thay thế". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "chuyển đổi," "thay đổi."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud