ただ(ただ、tada)
- miễn phí/chỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
た
た
DA
だ
だ
ただ (ただ, phiên âm: tada) có nghĩa là "miễn phí/chỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | miễn phí/chỉ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ただ là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, có thể được dùng với nhiều vai trò khác nhau trong câu, bao gồm: ⚫︎ Như một liên từ, mang nghĩa "chỉ", "chỉ là", "nhưng", "tuy nhiên", hoặc "duy chỉ". ⚫︎ Như một phó từ, nhấn mạnh ý "chỉ", "đơn thuần", "chỉ có". ⚫︎ Như một tính từ, có thể mang nghĩa "miễn phí". ⚫︎ Gợi ý về mức độ nhỏ hoặc sự đơn giản. ⚫︎ Có thể được sử dụng để giới thiệu một sự thật, bình luận hoặc ý kiến đơn giản.
⚫︎ただ、疲れているだけです。 Bản dịch: Chỉ là tôi mệt thôi. ⚫︎それはただの冗談だよ。 Bản dịch: Đó chỉ là một trò đùa thôi. ⚫︎この本はただです。 Bản dịch: Cuốn sách này miễn phí.
⚫︎Khi dùng như liên từ, ただ thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai để diễn tả sự tương phản hoặc hạn chế. ⚫︎Khi dùng như phó từ, ただ đứng trước động từ, tính từ hoặc phó từ khác để nhấn mạnh. ⚫︎Khi dùng như tính từ, ただ được dùng để nói về những thứ miễn phí. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng ただ để đưa ra những nhận xét nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
⚫︎Từ này thường được viết bằng hiragana: ただ. ⚫︎Ít khi được viết bằng katakana: タダ (thường dùng để nhấn mạnh). ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎Không có biến thể okurigana.
⚫︎だけ(chỉ, chỉ là) ⚫︎しかし(nhưng) ⚫︎ただ…のみ(chỉ...thôi) ⚫︎単に(đơn thuần)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của ただ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
試験は難しかったただ、頑張りました。 ・Bản dịch: Kỳ thi thì khó, nhưng tôi đã cố gắng. ・Giải thích: ただ ở đây đóng vai trò liên từ, diễn tả sự tương phản giữa sự khó khăn của kỳ thi và nỗ lực của người nói.
このアプリはただで使えます。 ・Bản dịch: Ứng dụng này có thể dùng miễn phí. ・Giải thích: ただ trong câu này là tính từ, mang nghĩa "miễn phí".
Nguồn gốc của ただ không rõ ràng cụ thể. Tuy nhiên, nó được cho là bắt nguồn từ việc sử dụng các từ cổ.