Nihongo

なお(なお、nao)
- ngoài ra/hơn nữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NA

な

な

O

お

お

なお (なお, phiên âm: nao) có nghĩa là "ngoài ra/hơn nữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Liên từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ngoài ra/hơn nữa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Liên từ (接続詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

なお là một từ trong tiếng Nhật có nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường được dùng để thêm thông tin, làm rõ vấn đề, hoặc chuyển hướng trong câu. Nó có thể được hiểu là "hơn nữa", "ngoài ra", "tuy nhiên", hoặc "vẫn".

Ví dụ cụ thể

⚫︎なお、詳細については、ウェブサイトをご覧ください。 Dịch: Hơn nữa, vui lòng xem chi tiết trên trang web. ⚫︎この件について、なお検討が必要です。 Dịch: Về vấn đề này, vẫn cần xem xét thêm. ⚫︎今日は雨ですが、なお、散歩に行きます。 Dịch: Hôm nay trời mưa, nhưng なお, tôi vẫn đi dạo.

Cách sử dụng

⚫︎なお thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói, đặc biệt trong các thông báo, báo cáo, hoặc văn bản chính thức. ⚫︎ Nó có thể đứng ở đầu câu, giữa câu (sau dấu phẩy), hoặc cuối câu (ít gặp). ⚫︎ Khi dùng ở đầu câu, nó thường giới thiệu một thông tin bổ sung, một sự giải thích, hoặc một sự thay đổi trong chủ đề. ⚫︎ Khi dùng giữa câu, nó thường làm rõ hơn ý đã được đề cập. ⚫︎ Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của なお.

Cách viết

⚫︎ なお thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji tiêu chuẩn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ また (ngoài ra, thêm nữa) ⚫︎ それに (ngoài ra) ⚫︎ さらに (hơn nữa) ⚫︎ ただし (tuy nhiên, nhưng) ⚫︎ けれど (nhưng) ⚫︎ しかし (tuy nhiên) ⚫︎なおかつ (hơn nữa, và)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của なお phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

この商品は、なお、在庫切れです。 ・Bản dịch: Sản phẩm này, tuy nhiên, đã hết hàng. ・Giải thích: なお ở đây mang ý nghĩa tương tự như "tuy nhiên", để thông báo về tình trạng hết hàng.

Ví dụ câu 2

会議は延期となりました。なお、新しい日程は後日お知らせします。 ・Bản dịch: Cuộc họp đã bị hoãn. Hơn nữa, lịch trình mới sẽ được thông báo sau. ・Giải thích: なお ở đây dùng để giới thiệu thông tin bổ sung về lịch trình mới.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của なお không được biết đến một cách chắc chắn. Tuy nhiên, nó có thể bắt nguồn từ các từ cổ hơn, hoặc từ các cấu trúc ngữ pháp khác trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud