Nihongo

使用します(しようします、shiyouしmasu)
- sử dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIYOU

使用

しよう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

使用します (しようします, phiên âm: shiyouしmasu) có nghĩa là "sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:sử dụng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shiyouしmasu

Hiragana:しようします

Thể lịch sự
(ます形)
しようします使用します。use.
Thể từ điển
(辞書形)
使用するuse
Thể liên dụng
(て形)
使用して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
使用しないnot use

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
使用したused
Thể kết thúc
(終止形)
使用する。use.
Thể điều kiện
(仮定形)
使用すればif use
Thể ý chí
(意志形)
使用しよう !let's use
Thể mệnh lệnh
(命令形)
使用しろ !use !
Giải thích AI
Ý nghĩa

使用します có nghĩa là "sử dụng", "dùng", "dùng đến" hoặc "sử dụng". Đây là một động từ trang trọng, được dùng để diễn đạt hành động sử dụng một vật gì đó, một công cụ, một dịch vụ, hoặc một nguồn tài nguyên. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンを使用します。 Dịch: Tôi sử dụng máy tính. ⚫︎この部屋を使用しますか? Dịch: Bạn có sử dụng căn phòng này không? ⚫︎そのソフトウェアを使用します。 Dịch: Tôi sử dụng phần mềm đó.

Cách sử dụng

⚫︎使用します là dạng lịch sự của động từ 使う (tsukau). ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự như trong công việc, các cuộc họp, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người không quen biết. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trợ từ như: ⚪︎ を (wo) : biểu thị đối tượng được sử dụng. ⚪︎ で (de): biểu thị địa điểm hoặc công cụ được sử dụng. ⚪︎ に (ni): biểu thị mục đích sử dụng. ⚫︎ Động từ 使用します được dùng để diễn tả một hành động ở thì hiện tại hoặc tương lai.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 使用します ⚫︎ Cách đọc (furigana): しようします ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana: 使用します ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 使う (tsukau) - dùng, sử dụng (dạng thông thường) ⚫︎ 利用する (riyou suru) - sử dụng, lợi dụng (trang trọng hơn) ⚫︎ 活用する (katsuyou suru) - tận dụng, ứng dụng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 使わない (tsukawanai) - không dùng (dạng phủ định của 使う) ⚫︎ 廃棄する (haiki suru) - loại bỏ, vứt bỏ

Ví dụ câu 1

会議室を使用しますか? ・Bản dịch: Bạn có sử dụng phòng họp không? ・Giải thích: Câu hỏi lịch sự về việc sử dụng phòng họp.

Ví dụ câu 2

新しいシステムを使用します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sử dụng hệ thống mới. ・Giải thích: Tuyên bố về việc sử dụng hệ thống mới.

Nguồn gốc

使用 là một từ ghép Hán-Nhật, trong đó: ⚫︎ 使 (shi): có nghĩa là "sử dụng", "sai khiến". ⚫︎ 用 (you): có nghĩa là "dùng", "ứng dụng". Do đó, 使用します mang ý nghĩa tổng quát là "sử dụng" hoặc "dùng đến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud