前日(ぜんじつ、zenjitsu)
- ngày hôm trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENJITSU
前日
ぜんじつ
前日 (ぜんじつ, phiên âm: zenjitsu) có nghĩa là "ngày hôm trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ngày hôm trước |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
前日 có nghĩa là "ngày hôm trước", "ngày hôm trước đó", hoặc "ngày hôm trước của một sự kiện cụ thể". Nó đề cập đến ngày liền kề trước một ngày đã cho.前日 thường được sử dụng để chỉ thời gian trước một sự kiện, một ngày quan trọng, hoặc một hoạt động nào đó.
⚫︎試験の前日 Dịch: Ngày hôm trước kỳ thi. ⚫︎結婚式[の]前日 Dịch: Ngày hôm trước đám cưới. ⚫︎旅行の[前日] Dịch: Ngày hôm trước chuyến đi.
Bạn có thể sử dụng 前日 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ thời gian trước một sự kiện. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về những việc bạn đã làm vào ngày hôm trước một sự kiện. ⚫︎ Khi bạn muốn lên kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một sự kiện vào ngày hôm trước. ⚫︎ Khi bạn muốn kể lại những gì đã xảy ra vào ngày hôm trước sự kiện đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 前日. ⚫︎ Cách đọc là: ぜんじつ (zenjitsu) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 昨日(kinou) - "Hôm qua". Tuy nhiên, 昨日 chỉ chung chung là ngày hôm trước, còn 前日 cụ thể hơn, liên quan đến một sự kiện. ⚫︎ 前夜(zen'ya) - "Đêm trước". Dùng khi muốn nhấn mạnh buổi tối trước một sự kiện.
⚫︎ 翌日(yoku jitsu) - "Ngày hôm sau". ⚫︎ 当日(toujitsu) - "Ngày hôm đó".
明日の発表に向けて、前日は資料を最終確認しました。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho buổi thuyết trình ngày mai, tôi đã kiểm tra lại tài liệu vào ngày hôm trước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 前日 để chỉ ngày hôm trước buổi thuyết trình.
オリンピックの開会式の前日、選手たちは最後の調整を行いました。 ・Bản dịch: Vào ngày hôm trước lễ khai mạc Olympic, các vận động viên đã thực hiện những điều chỉnh cuối cùng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 前日 để chỉ thời gian trước lễ khai mạc Olympic.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 前(zen) có nghĩa là "trước" hoặc "tiền" và 日(nichi/jitsu) có nghĩa là "ngày". Do đó, 前日 nghĩa đen là "ngày trước".