Nihongo

翌日(よくじつ、yokujitsu)
- ngày hôm sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOKUJITSU

翌日

よくじつ

翌日 (よくじつ, phiên âm: yokujitsu) có nghĩa là "ngày hôm sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngày hôm sau
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

翌日 có nghĩa là "ngày hôm sau" hoặc "ngày kế tiếp". Nó chỉ một ngày ngay sau ngày hiện tại. 翌日 thường được dùng để chỉ các sự kiện, hoạt động, hoặc thời điểm diễn ra vào ngày hôm sau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日のイベントは、翌日に延期されました。 Dịch: Sự kiện ngày mai đã bị dời sang ngày hôm sau. ⚫︎ 翌日は試験があるので、今日は勉強します。 Dịch: Vì ngày mai có bài kiểm tra, hôm nay tôi sẽ học. ⚫︎ ご注文の商品は翌日に発送されます。 Dịch: Hàng bạn đặt sẽ được gửi đi vào ngày hôm sau.

Cách sử dụng

翌日 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ về thời điểm của một sự việc nào đó sẽ diễn ra vào ngày tiếp theo. Nó có thể dùng trong các thông báo, lịch trình, hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng 翌日 để diễn tả các sự kiện đã được lên kế hoạch, hoặc các hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Cách viết

⚫︎ 翌日 được viết bằng chữ Hán tự. ⚫︎ Cách đọc (furigana): よくじつ (yokujitsu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 翌日. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 次の日 (tsugi no hi): Ngày tiếp theo. ⚫︎ 翌朝 (yokuasa): Sáng hôm sau. ⚫︎ 明後日 (asatte): Ngày mốt (hai ngày sau).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 昨日 (kinou): Hôm qua. ⚫︎ 今日 (kyou): Hôm nay.

Ví dụ câu 1

翌日には結果が出ます。 ・Bản dịch: Kết quả sẽ có vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này cho biết kết quả sẽ được công bố vào ngày hôm sau.

Ví dụ câu 2

翌日は晴れるといいですね。 ・Bản dịch: Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng đẹp. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong muốn thời tiết tốt vào ngày hôm sau.

Nguồn gốc

Từ "翌" (yoku) có nghĩa là "tiếp theo", "kế tiếp" và "日" (nichi/jitsu) có nghĩa là "ngày". Ghép lại, 翌日 có nghĩa là "ngày tiếp theo" hay "ngày hôm sau".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud