Nihongo

平日(へいじつ、heijitsu)
- ngày thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEIJITSU

平日

へいじつ

平日 (へいじつ, phiên âm: heijitsu) có nghĩa là "ngày thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ngày thường
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

平日 có nghĩa là "ngày thường" hay "ngày làm việc", trái ngược với ngày nghỉ, ngày lễ. Nó dùng để chỉ các ngày trong tuần khi mọi người đi làm, đi học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎平日は、銀行が混んでいます。 ・Dịch: Vào ngày thường, ngân hàng rất đông. ⚫︎平日のランチは安いです。 ・Dịch: Bữa trưa vào ngày thường thì rẻ. ⚫︎平日は、映画館は空いています。 ・Dịch: Vào ngày thường, rạp chiếu phim vắng vẻ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 平日 để nói về: ⚫︎ Giờ làm việc, giờ học. ⚫︎ Các hoạt động diễn ra vào ngày thường. ⚫︎ Sự khác biệt về giá cả hoặc dịch vụ giữa ngày thường và ngày nghỉ. Bạn có thể kết hợp nó với các từ khác như: の (no) (của), に (ni) (vào), は (wa) (thì).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 平日 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): へいじつ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 営業日 (えいぎょうび): Ngày làm việc (của công ty, cửa hàng). ⚫︎ 勤務日 (きんむび): Ngày làm việc. ⚫︎ 平日 (へいじつ) (có thể sử dụng lại từ này như một từ đồng nghĩa trong một số trường hợp, nếu muốn nhấn mạnh.)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 休日 (きゅうじつ): Ngày nghỉ. ⚫︎ 週末 (しゅうまつ): Cuối tuần. ⚫︎ 祝日 (しゅくじつ): Ngày lễ.

Ví dụ câu 1

平日は、図書館は静かです。 ・Dịch: Vào ngày thường, thư viện rất yên tĩnh. ・Giải thích: Câu này mô tả trạng thái của thư viện vào ngày thường, nơi mọi người có thể tập trung học tập hoặc đọc sách.

Ví dụ câu 2

平日の電車は混んでいます。 ・Dịch: Tàu vào ngày thường thì đông đúc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng tàu vào các ngày làm việc thường đông người đi lại.

Nguồn gốc

平日 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 平 (hei): Bình, bằng phẳng, thường. ⚫︎ 日 (jitsu/bi): Ngày. Ghép lại, nó có nghĩa đen là "ngày thường", ngày không có gì đặc biệt xảy ra, ám chỉ các ngày trong tuần không phải là ngày nghỉ hay ngày lễ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud