Nihongo

休館日(きゅうかんび、kyuukanbi)
- ngày đóng cửa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUKANBI

休館日

きゅうかんび

休館日 (きゅうかんび, phiên âm: kyuukanbi) có nghĩa là "ngày đóng cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngày đóng cửa
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

休館日 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngày đóng cửa" hoặc "ngày nghỉ" của một cơ sở nào đó, thường là các cơ sở văn hóa, giải trí, hoặc giáo dục như bảo tàng, thư viện, rạp chiếu phim, công viên giải trí, v.v. Trong những ngày này, các cơ sở này sẽ không mở cửa cho công chúng. ⚫︎ Từ này thường được dùng để chỉ những ngày cố định trong tuần hoặc tháng mà cơ sở nghỉ, hoặc những ngày nghỉ đặc biệt như ngày lễ hoặc bảo trì. ⚫︎ Việc biết được 休館日 là rất quan trọng để tránh đến những nơi này vào những ngày chúng không mở cửa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 美術館の休館日 Dịch: Ngày đóng cửa của bảo tàng nghệ thuật. ⚫︎ 今週の映画館の休館日は水曜日です。 Dịch: Ngày đóng cửa của rạp chiếu phim trong tuần này là thứ Tư. ⚫︎ 図書館は毎週月曜日が休館日です。 Dịch: Thư viện đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 休館日 khi bạn muốn hỏi hoặc thông báo về ngày đóng cửa của một địa điểm cụ thể. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể hỏi: この美術館の休館日は何ですか? (Ngày đóng cửa của bảo tàng này là ngày nào?) ⚫︎ Hoặc bạn có thể nói: 明日は図書館の休館日です。 (Ngày mai là ngày đóng cửa của thư viện.)

Cách viết

⚫︎ Từ 休館日 thường được viết bằng kanji và hiragana: 休館日. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana đi kèm với kanji) là "日" (bi).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có thể sử dụng các cụm từ tương đương để diễn đạt ý "ngày đóng cửa", nhưng không có từ đơn đồng nghĩa trực tiếp. Ví dụ: 閉館日 (heikannichi - ngày đóng cửa). Tuy nhiên, 閉館日 thường chỉ ngày đóng cửa cuối ngày (ví dụ, lúc 5 giờ chiều), không hẳn là ngày nghỉ hoàn toàn như 休館日. ⚫︎ Các cụm từ khác như 定休日 (teikyuubi - ngày nghỉ cố định) có thể dùng, nhưng ý nghĩa hẹp hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể hiểu ngược lại là "ngày mở cửa", nhưng không có từ cụ thể để chỉ điều này. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như 開館日 (kaikannichi - ngày mở cửa) để ám chỉ ngày không phải là 休館日.

Ví dụ câu 1

来週の土曜日は博物館の休館日です。 ・Bản dịch: Thứ Bảy tuần sau là ngày đóng cửa của bảo tàng. ・Giải thích: Câu này thông báo về ngày đóng cửa của bảo tàng.

Ví dụ câu 2

休館日の日は、他の場所に遊びに行きましょう。 ・Bản dịch: Vào những ngày đóng cửa, hãy đi chơi ở những nơi khác nhé. ・Giải thích: Câu này gợi ý về việc tìm các hoạt động khác vào những ngày 休館日.

Nguồn gốc

Từ 休館日 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 休 (kyuu - nghỉ, ngơi) và 館 (kan - cơ sở, tòa nhà), và 日 (bi - ngày). Vì vậy, 休館日 có nghĩa đen là "ngày nghỉ của cơ sở".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud