Nihongo

閉館(へいかん、heikan)
- bế mạc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEIKAN

閉館

へいかん

閉館 (へいかん, phiên âm: heikan) có nghĩa là "bế mạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bế mạc
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

閉館 (へいかん - heikan) có nghĩa là đóng cửa một địa điểm công cộng hoặc cơ sở nào đó, thường là vào cuối ngày hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là hành động chấm dứt hoạt động của một địa điểm, ví dụ như bảo tàng, thư viện, rạp chiếu phim, hoặc cửa hàng, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎図書館は午後5時に閉館します。 Dịch: Thư viện sẽ đóng cửa lúc 5 giờ chiều. ⚫︎この美術館は月曜日は閉館です。 Dịch: Bảo tàng này đóng cửa vào thứ Hai. ⚫︎デパートは夜9時に閉館しました。 Dịch: Cửa hàng bách hóa đã đóng cửa vào lúc 9 giờ tối.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 閉館 khi muốn thông báo về việc đóng cửa của một địa điểm. Nó thường được dùng trong các thông báo, bảng hiệu, hoặc khi bạn nói về giờ đóng cửa của một địa điểm cụ thể. Bạn có thể sử dụng các dạng như: ⚫︎ 閉館する (heikan suru) - đóng cửa (động từ) ⚫︎ 閉館時間 (heikan jikan) - giờ đóng cửa ⚫︎ 閉館日 (heikan bi) - ngày đóng cửa

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 閉館 được viết bằng chữ Kanji: 閉館. ⚫︎ Cách đọc là へいかん (heikan) và được viết bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 閉店 (heiten): đóng cửa hàng, cửa hiệu (thường dùng cho các cửa hàng buôn bán). ⚫︎ 休館 (kyūkan): đóng cửa (tạm thời, ví dụ như do sửa chữa hoặc trong thời gian nghỉ lễ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開館 (kaikan): mở cửa (cho một địa điểm) ⚫︎ 開店 (kaiten): mở cửa hàng, cửa hiệu

Ví dụ câu 1

今日は美術館が閉館時間までに見学できませんでした。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã không thể tham quan bảo tàng trước giờ đóng cửa. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người không kịp tham quan bảo tàng vì đến quá trễ so với giờ 閉館.

Ví dụ câu 2

あの映画館は先週から閉館しています。 ・Bản dịch: Rạp chiếu phim đó đã đóng cửa từ tuần trước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 閉館 để nói về việc một rạp chiếu phim đã ngừng hoạt động.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Kanji: 閉 (hei), có nghĩa là "đóng", "đóng lại", và 館 (kan), có nghĩa là "tòa nhà", "cơ sở". Ghép lại, nó biểu thị việc đóng cửa một cơ sở, đặc biệt là các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud