開館(かいかん、kaiかn)
- khai mạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIKAN
開館
かいかん
開館 (かいかん, phiên âm: kaiかn) có nghĩa là "khai mạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khai mạc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
開館 có nghĩa là "mở cửa" hoặc "khai trương" một địa điểm công cộng như bảo tàng, thư viện, hoặc phòng triển lãm. Nó ám chỉ đến thời điểm mà địa điểm đó bắt đầu mở cửa cho công chúng vào. Nó cũng có thể ám chỉ hành động mở cửa của một địa điểm. Hành động 開館 có thể là một sự kiện đặc biệt, đánh dấu sự bắt đầu của một hoạt động.
⚫︎ 博物館は9時に開館します。 Dịch: Bảo tàng mở cửa lúc 9 giờ. ⚫︎ 新しい美術館が明日開館します。 Dịch: Viện bảo tàng mới sẽ khai trương vào ngày mai. ⚫︎ 図書館の開館時間を確認してください。 Dịch: Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa của thư viện.
Bạn sử dụng 開館 khi muốn nói về việc một địa điểm công cộng bắt đầu mở cửa hoặc thời điểm mở cửa của nó. Nó thường được sử dụng trong các thông báo, lịch trình, hoặc khi nói về các sự kiện liên quan đến việc mở cửa của một địa điểm. Nó có thể được dùng như một danh từ (sự mở cửa), hoặc một động từ (mở cửa).
開館 được viết bằng chữ Hán là 開館, với cách đọc là かいかん trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi của chữ Hán, 館 luôn đi kèm, nên không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ オープン (ōpun) - Mở cửa (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 開場 (kaijou) - Mở cửa địa điểm (ví dụ: sân vận động, hội trường). ⚫︎ 営業開始 (eigyou kaishi) - Bắt đầu kinh doanh.
⚫︎ 閉館 (heikan) - Đóng cửa. ⚫︎ 休館 (kyuukan) - Đóng cửa (tạm thời, thường là ngày nghỉ).
この美術館は午前10時に開館します。 ・Bản dịch: Viện bảo tàng này mở cửa lúc 10 giờ sáng. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo thời gian 開館 của viện bảo tàng.
新しい科学館の開館イベントに参加しませんか。 ・Bản dịch: Bạn có muốn tham gia sự kiện khai trương của trung tâm khoa học mới không? ・Giải thích: Câu này mời gọi tham gia sự kiện liên quan đến việc 開館.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 開 (kai) có nghĩa là "mở", và 館 (kan) có nghĩa là "tòa nhà", "viện", hoặc "phòng". Vì vậy, về cơ bản, 開館 mang nghĩa "mở cửa tòa nhà" hoặc "khai trương địa điểm".