可笑しい(おかしい、okashii)
- buồn cười/lạ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OKA
可笑
おか
SHI
し
し
I
い
い
可笑しい (おかしい, phiên âm: okashii) có nghĩa là "buồn cười/lạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | buồn cười/lạ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おかしい可笑しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 可笑しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 可笑しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 可笑しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 可笑しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 可笑しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 可笑しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 可笑しさ |
Giải thích AI
可笑しい (おかしい) là một từ tiếng Nhật có nhiều ý nghĩa khác nhau, thường liên quan đến cảm giác hoặc tình huống có gì đó không bình thường, kỳ lạ, hoặc buồn cười. Nó có thể được sử dụng để diễn tả nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các ý nghĩa chính bao gồm: ⚫︎ Buồn cười, hài hước: Chỉ những điều gây ra tiếng cười hoặc cảm giác vui vẻ. ⚫︎ Kỳ lạ, lạ thường, khác thường: Chỉ những điều không tuân theo quy tắc thông thường, hoặc có vẻ không hợp lý. ⚫︎ Lầm lẫn, sai sót, có vấn đề: Chỉ những điều không đúng, không chính xác, hoặc có vấn đề. ⚫︎ Nghi ngờ, đáng ngờ: Diễn tả sự nghi ngờ về một tình huống hoặc một người nào đó.
⚫︎ あの人はいつも面白いことを言っていて、可笑しい ・Dịch: Người đó lúc nào cũng nói những điều thú vị, thật buồn cười. ⚫︎ この問題はちょっと可笑しいですね。 ・Dịch: Vấn đề này có vẻ hơi kỳ lạ nhỉ. ⚫︎ 何かが可笑しい。財布がない! ・Dịch: Có gì đó không ổn. Không thấy cái ví đâu cả!
⚫︎ Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả nhiều loại cảm xúc và quan điểm. ⚫︎ Thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc sự hài hước. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một câu chuyện cười đến việc nhận xét về một tình huống bất thường. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 可笑しい sẽ khác nhau.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 可笑しい. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là おかしい. ⚫︎ Có thể viết bằng Hiragana: おかしい (trong văn bản không trang trọng hoặc để nhấn mạnh). ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là しい.
⚫︎ 面白い (おもしろい): Vui, thú vị, hài hước. ⚫︎ 変 (へん): Kỳ lạ, khác thường. ⚫︎ おかしい (おかしい): (từ đồng nghĩa với chính nó) ⚫︎ 滑稽 (こっけい): Buồn cười, lố bịch (thường trang trọng hơn).
⚫︎ 普通 (ふつう): Bình thường. ⚫︎ 真面目 (まじめ): Nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ 正しい (ただしい): Đúng, chính xác.
彼女の言っていることは少し可笑しい。 ・Bản dịch: Những điều cô ấy nói có vẻ hơi lạ. ・Giải thích: Diễn tả sự nghi ngờ về những gì cô ấy nói.
この映画は可笑しくて、何度も笑ってしまった。 ・Bản dịch: Bộ phim này buồn cười quá, tôi đã cười rất nhiều lần. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác hài hước, gây cười của bộ phim.
Từ "可" (khả năng, có thể) và "笑う" (cười). Ban đầu, nó chỉ sự việc có thể gây cười. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm những điều kỳ lạ, bất thường hoặc sai sót.