可能な(かのうな、kanouna)
- có thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANOU
可能
かのう
NA
な
な
可能な (かのうな, phiên âm: kanouna) có nghĩa là "có thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | có thể |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かのうな可能な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 可能です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 可能に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 可能じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 可能だった |
Thể kết thúc (終止形) | 可能だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 可能ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 可能さ |
Giải thích AI
可能な có nghĩa là "khả năng", "có thể", hoặc "có tính khả thi". Nó chỉ một điều gì đó mà có thể xảy ra, có thể thực hiện được hoặc có thể đạt được. Từ này là một tính từ đuôi "na" (な-adjective) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, nó diễn tả khả năng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc được thực hiện. ⚫︎ Nó biểu thị tính khả thi, tính khả năng, hoặc sự cho phép.
⚫︎ このプロジェクトは 可能な 範囲で進めます。 Dịch: Dự án này sẽ được tiến hành trong phạm vi có thể. ⚫︎ 旅行の 可能 性を検討します。 Dịch: Chúng ta sẽ xem xét tính khả thi của chuyến đi. ⚫︎ 彼女はどんな仕事も 可能 です。 Dịch: Cô ấy có thể làm bất kỳ công việc nào.
⚫︎ 可能な thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn viết. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để mô tả khả năng của một người, một vật, hoặc một tình huống. ⚫︎ Nó có thể đi kèm với các từ khác để tạo ra các cụm từ thể hiện mức độ khả thi khác nhau. Ví dụ: できるだけ 可能 な (càng có thể càng tốt). ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 可能 và thêm đuôi hiragana な để trở thành tính từ. ⚫︎ Cách viết: 可能な ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ できる (có thể) ⚫︎ 実現できる (có thể thực hiện được) ⚫︎ 見込みがある (có triển vọng) ⚫︎ 実現性がある (có tính khả thi) ⚫︎ あり得る (có thể xảy ra)
⚫︎ 不可能な (không thể) ⚫︎ 不可能だ (không thể) ⚫︎ ありえない (không thể có)
雨天の場合、イベントは 可能 です。 ⚫︎ Bản dịch: Trong trường hợp trời mưa, sự kiện vẫn có thể diễn ra. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 可能 để thể hiện sự khả thi của sự kiện ngay cả khi thời tiết xấu.
この問題の解決は 可能 でしょうか。 ⚫︎ Bản dịch: Việc giải quyết vấn đề này có khả năng không? ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự nghi ngờ về tính khả thi của việc giải quyết vấn đề.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 可 (ka): có thể, được phép ⚫︎ 能 (nou): khả năng Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "có khả năng" hoặc "có thể".