Nihongo

再発行(さいはっこう、saihaっkou)
- cấp lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIHAKKOU

再発行

さいはっここう

再発行 (さいはっこう, phiên âm: saihaっkou) có nghĩa là "cấp lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cấp lại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

再発行 có nghĩa là cấp lại, phát hành lại, hoặc in lại một tài liệu nào đó. Đây là hành động tạo ra một bản sao mới của một tài liệu đã bị mất, bị hỏng, hoặc cần được cập nhật. Hành động 再発行 thường đi kèm với các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc các giao dịch liên quan đến giấy tờ, chứng chỉ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ パスポートを再発行する Dịch: Cấp lại hộ chiếu. ⚫︎ 免許証の再発行を申請する Dịch: Xin cấp lại bằng lái xe. ⚫︎ クレジットカードを再発行してもらう Dịch: Yêu cầu cấp lại thẻ tín dụng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 再発行 khi bạn cần diễn đạt việc ai đó hoặc chính bạn làm lại một giấy tờ, tài liệu nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi giấy tờ gốc bị mất. ⚫︎ Khi giấy tờ gốc bị hư hỏng. ⚫︎ Khi cần cập nhật thông tin trên giấy tờ. ⚫︎ Khi giấy tờ hết hạn. ⚫︎ Trong các giao dịch hành chính, ngân hàng, hoặc các dịch vụ khác liên quan đến giấy tờ.

Cách viết

再発行 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 再発行 ⚫︎ Hiragana: さいはっこう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "発行" (はっこう).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 再交付 (さいこうふ): Cấp lại (thường dùng trong trường hợp cấp lại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp). ⚫︎ 再版 (さいはん): Tái bản (thường dùng cho sách, báo). ⚫︎ 作り直す (つくりなおす): Làm lại (cách nói thông thường).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là giữ lại bản gốc hoặc không cần thiết phải cấp lại.

Ví dụ câu 1

身分証明書を紛失したので、再発行してもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị mất giấy tờ tùy thân, vì vậy tôi đã được cấp lại. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc cấp lại giấy tờ tùy thân do bị mất.

Ví dụ câu 2

クレジットカードが不正利用されたので、新しいカードを再発行してもらいました。 ・Bản dịch: Vì thẻ tín dụng của tôi bị sử dụng trái phép, tôi đã được cấp lại thẻ mới. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc cấp lại thẻ tín dụng do bị sử dụng trái phép.

Nguồn gốc

再 có nghĩa là "lại", "tái", hoặc "lần nữa". 発行 có nghĩa là "phát hành", "cấp". Vì vậy, 再発行 có nghĩa là phát hành lại hoặc cấp lại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud