Nihongo

発行します(はっこうします、haっkoushimasu)
- phát hành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKKOU

発行

はっここう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

発行します (はっこうします, phiên âm: haっkoushimasu) có nghĩa là "phát hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phát hành
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:haっkoushimasu

Hiragana:はっこうします

Thể lịch sự
(ます形)
はっこうします発行します。issue.
Thể từ điển
(辞書形)
発行するissue
Thể liên dụng
(て形)
発行して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
発行しないnot issue

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
発行したissued
Thể kết thúc
(終止形)
発行する。issue.
Thể điều kiện
(仮定形)
発行すればif issue
Thể ý chí
(意志形)
発行しよう !let's issue
Thể mệnh lệnh
(命令形)
発行しろ !issue !
Giải thích AI
Ý nghĩa

発行します có nghĩa là "phát hành", "phát hành ra", "cấp phép", hoặc "ban hành". Nó thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra và phân phối một thứ gì đó, chẳng hạn như sách, tạp chí, vé, giấy phép, hoặc các tài liệu chính thức khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc chính thức đưa ra một tuyên bố hoặc thông báo. 発行します là thể ます của động từ 発行 (hatsukou).

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい雑誌を発行します Dịch: Phát hành một tạp chí mới. ⚫︎政府は新しいビザを発行します Dịch: Chính phủ cấp thị thực mới. ⚫︎会社は株券を発行します Dịch: Công ty phát hành cổ phiếu.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 発行します trong những tình huống trang trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như khi nói về việc xuất bản tài liệu, cấp phép, hoặc ban hành các quy định. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, chính phủ, và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 発行します được viết bằng chữ Kanji: 発行します. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: はっこうします ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể chỉ viết bằng hiragana: はっこうします. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 発行する (dạng từ điển), 発行しました (quá khứ), 発行しません (phủ định), và 発行しませんでした (quá khứ phủ định), và 発行して

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出版します (shuppan shimasu): xuất bản (sách, tạp chí) ⚫︎ 交付します (koufu shimasu): cấp, giao (giấy tờ, tài liệu) ⚫︎ 公布します (koufu shimasu): công bố (luật, quy định)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ như "thu hồi" hoặc "hủy bỏ" tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 回収します (kaishuu shimasu): thu hồi ⚫︎ 廃止します (haishi shimasu): bãi bỏ

Ví dụ câu 1

この会社は毎年、新しい報告書を発行します ・Bản dịch: Công ty này phát hành báo cáo mới mỗi năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 発行します để chỉ hành động xuất bản báo cáo.

Ví dụ câu 2

政府は新しいパスポートを発行します ・Bản dịch: Chính phủ cấp hộ chiếu mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chính phủ ban hành hộ chiếu.

Nguồn gốc

Từ "発行" (hatsukou) là một từ ghép của hai Hán tự: "発" (hatsu) có nghĩa là "phát ra, bắt đầu" và "行" (kou) có nghĩa là "thực hiện, tiến hành". Kết hợp lại, 発行 mang nghĩa là "phát hành, ban hành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud