Nihongo

貸し出し(かしだし、kashidaし)
- cho mượn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

貸

か

SHI

し

し

DA

出

だ

SHI

し

し

貸し出し (かしだし, phiên âm: kashidaし) có nghĩa là "cho mượn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cho mượn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貸し出し có nghĩa là cho mượn, cho thuê, hoặc cho vay. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn cho phép người khác sử dụng một thứ gì đó của bạn trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó họ sẽ trả lại cho bạn. Đây là một hành động có đi có lại, khác với việc cho đi (あげます - agemasu) mà không mong đợi nhận lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎図書館で本を貸し出し]ます。 ・Bản dịch: Mượn sách ở thư viện. ⚫︎このビデオは貸し出し]できますか? ・Bản dịch: Cái video này có thể cho mượn được không? ⚫︎自転車の貸し出し]サービスを利用する。 ・Bản dịch: Sử dụng dịch vụ cho thuê xe đạp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貸し出し khi bạn muốn nói về việc cho mượn hoặc cho thuê một cái gì đó, chẳng hạn như sách, phim, xe cộ, hoặc các vật phẩm khác. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống kinh doanh, trong giao tiếp thông thường, hoặc khi bạn làm việc ở các địa điểm như thư viện hoặc cửa hàng cho thuê.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 貸し出し. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かしだし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thường được sử dụng. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ レンタル (rentaru): cho thuê (thường dùng cho các dịch vụ cho thuê, ví dụ như thuê phim, thuê xe). ⚫︎ ローン (rōn): cho vay (thường dùng trong tài chính). ⚫︎ 賃貸 (chintai): cho thuê (thường dùng cho bất động sản).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 返却 (henkyaku): trả lại (đồ đã mượn). ⚫︎ 購入 (kōnyū): mua.

Ví dụ câu 1

その本は一週間貸し出し]できます。 ・Bản dịch: Cuốn sách đó có thể cho mượn trong một tuần. ・Giải thích: Câu này cho biết thời gian mượn sách.

Ví dụ câu 2

この図書館はビデオの貸し出し]サービスがあります。 ・Bản dịch: Thư viện này có dịch vụ cho mượn video. ・Giải thích: Câu này nói về một dịch vụ cụ thể.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ: 貸す (kasu), nghĩa là cho mượn, và 出し (dashi), là một từ thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ hành động cho mượn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud