完了します(かんりょうします、kanryoushimasu)
- hoàn thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANRYOU
完了
かんりょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
完了します (かんりょうします, phiên âm: kanryoushimasu) có nghĩa là "hoàn thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hoàn thành |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kanryoushimasu
Hiragana:かんりょうします
Thể lịch sự (ます形) | かんりょうします完了します。complete. |
Thể từ điển (辞書形) | 完了するcomplete |
Thể liên dụng (て形) | 完了して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 完了しないnot complete |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 完了したcompleted |
Thể kết thúc (終止形) | 完了する。complete. |
Thể điều kiện (仮定形) | 完了すればif complete |
Thể ý chí (意志形) | 完了しよう !let's complete |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 完了しろ !complete ! |
Giải thích AI
完了します có nghĩa là "hoàn thành", "kết thúc", hoặc "xong". Nó diễn tả hành động hoặc công việc nào đó đã được hoàn tất hoặc đã đến điểm cuối. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các thông báo chính thức.
⚫︎プロジェクトが完了します。 Dịch: Dự án đã hoàn thành. ⚫︎会議は17時に完了します。 Dịch: Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 17 giờ. ⚫︎登録手続きが完了します。 Dịch: Thủ tục đăng ký sẽ hoàn tất.
Bạn nên sử dụng 完了します trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như: ⚫︎Thông báo về việc hoàn thành một dự án hoặc công việc. ⚫︎Trong các báo cáo chính thức. ⚫︎Trong các email công việc. ⚫︎Khi thông báo về thời điểm kết thúc một sự kiện, buổi họp, hoặc thủ tục. Lưu ý: Vì là một từ trang trọng, nên hạn chế sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè thân thiết.
完了します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 完了 ⚫︎ Hiragana: かんりょうします Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là ます. Các dạng chia động từ khác bao gồm: ⚫︎ 完了します (ます-form, lịch sự) ⚫︎ 完了しました (quá khứ, lịch sự) ⚫︎ 完了する (từ điển-form, không trang trọng) ⚫︎ 完了した (quá khứ, không trang trọng) ⚫︎ 完了して (te-form) ⚫︎ 完了すれば (ba-form)
⚫︎ 終わります (Kết thúc - trang trọng) ⚫︎ 終わる (Kết thúc - không trang trọng) ⚫︎ 済ませます (Hoàn thành - trang trọng) ⚫︎ 済む (Hoàn thành - không trang trọng) ⚫︎ 終える (Kết thúc)
⚫︎ 開始します (Bắt đầu - trang trọng) ⚫︎ 始める (Bắt đầu - không trang trọng) ⚫︎ 未完了 (Chưa hoàn thành)
試験は午前10時に完了します。 ・Bản dịch: Kỳ thi sẽ kết thúc vào lúc 10 giờ sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 完了します để thông báo thời điểm kết thúc của kỳ thi.
この書類のチェックは、本日中に完了します。 ・Bản dịch: Việc kiểm tra tài liệu này sẽ hoàn thành trong ngày hôm nay. ・Giải thích: Câu này cho thấy một công việc sẽ được hoàn thành, sử dụng dạng lịch sự.
完了 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 完 (kan): có nghĩa là "hoàn toàn", "đầy đủ", "kết thúc". ⚫︎ 了 (ryō): có nghĩa là "kết thúc", "hoàn thành". Do đó, 完了 mang ý nghĩa "hoàn thành một cách đầy đủ".