Nihongo

逆転ぎゃくてんgiゃkuten
- đảo ngược

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIKUTEN

逆転 (ぎゃくてん, phiên âm: giゃkuten) có nghĩa là "đảo ngược" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đảo ngược
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud