Nihongo

逆転(ぎゃくてん、giゃkuten)
- đảo ngược

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIゃKUTEN

逆転

ぎゃくてん

逆転 (ぎゃくてん, phiên âm: giゃkuten) có nghĩa là "đảo ngược" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đảo ngược
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

逆転 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa "đảo ngược", "lật ngược tình thế", hoặc "quay ngược lại". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi từ trạng thái bất lợi sang có lợi hơn, hoặc từ thua sang thắng trong các tình huống khác nhau. Từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao, kinh doanh, đến các vấn đề xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試合は後半、相手チームに逆転された。 ・Dịch: Trận đấu bị đối thủ lật ngược thế cờ trong hiệp hai. ⚫︎会社は赤字から黒字に逆転した。 ・Dịch: Công ty đã đảo ngược tình thế từ thua lỗ sang có lãi. ⚫︎彼は最後の最後に逆転ホームランを打った。 ・Dịch: Anh ấy đã đánh một cú home run lật ngược tình thế vào phút cuối.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 逆転 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc thay đổi một tình huống. ⚫︎Trong thể thao, khi một đội đang thua và sau đó giành chiến thắng. ⚫︎Trong kinh doanh, khi một công ty đang gặp khó khăn và sau đó trở nên thành công. ⚫︎Trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột, khi một người thay đổi quan điểm hoặc lợi thế. Bạn có thể sử dụng các dạng của từ này như là một danh từ 逆転, động từ 逆転する (gyakuten suru - đảo ngược, lật ngược) hoặc tính từ (ít gặp).

Cách viết

Từ 逆転 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 逆転 ⚫︎ Hiragana: ぎゃくてん Không có cách viết nào khác. Okurigana của động từ 逆転する là する.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 反転 (hanten): đảo ngược, lật ngược (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học). ⚫︎ ひっくり返す (hikkuri kaesu): lật ngược (dùng trong nhiều tình huống, mang tính thông tục hơn). ⚫︎ 巻き返す (makikaesu): khôi phục lại, giành lại (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 敗北 (haiboku): thất bại, thua cuộc. ⚫︎ 負け (make): thua (danh từ).

Ví dụ câu 1

あのチームは、9回に逆転勝ちした。 ・Bản dịch: Đội bóng đó đã giành chiến thắng bằng cách lật ngược tình thế ở hiệp thứ 9. ・Giải thích: Câu này cho thấy đội đã ở thế bất lợi và sau đó đã thắng.

Ví dụ câu 2

あの会社の株価は、逆転上昇した。 ・Bản dịch: Giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng lên sau khi lật ngược tình thế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 逆転 để diễn tả sự thay đổi tích cực trong tình hình tài chính.

Nguồn gốc

Từ 逆転 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 逆 (gyaku): ngược lại, đảo ngược. ⚫︎ 転 (ten): chuyển, quay. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là "đảo ngược tình thế" hoặc "lật ngược".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud