対決(たいけつ、taiketsu)
- đối đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKETSU
対決
たいけつ
対決 (たいけつ, phiên âm: taiketsu) có nghĩa là "đối đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đối đầu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
対決対決 có nghĩa là "đối đầu", "chạm trán", "cuộc chiến", hoặc "sự tranh tài". Nó thường chỉ một cuộc gặp gỡ, một trận đấu, hoặc một cuộc đối đầu giữa hai bên, hai người, hoặc hai lực lượng, nơi họ cạnh tranh hoặc đối đầu với nhau để giành chiến thắng hoặc giải quyết một vấn đề. 対決対決 ngụ ý sự cạnh tranh, xung đột, hoặc sự thử thách.
⚫︎ サッカーの試合で、両チームが激しく《対決対決した。》 ・Bản dịch: Trong trận bóng đá, cả hai đội đã có một cuộc đối đầu quyết liệt. ⚫︎ 政治家たちは、政策についてテレビで《対決対決した。》 ・Bản dịch: Các chính trị gia đã tranh luận về các chính sách trên truyền hình. ⚫︎ 彼はライバルとビジネスで《対決対決することになった。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã phải đối đầu với đối thủ trong kinh doanh.
対決対決 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, chính trị, đến kinh doanh và thậm chí trong các cuộc tranh luận, xung đột cá nhân. Nó có thể được sử dụng để mô tả một sự kiện cụ thể (ví dụ: một trận đấu) hoặc một tình huống đang diễn ra (ví dụ: cuộc tranh luận). Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của sự đối đầu.
Từ 対決対決 được viết bằng chữ Hán là 対決. Cách đọc là たいけつ. Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 競争 (きょうそう) - Cạnh tranh ⚫︎ 試合 (しあい) - Trận đấu ⚫︎ 戦い (たたかい) - Chiến đấu, cuộc chiến ⚫︎ 争い (あらそい) - Tranh chấp ⚫︎ 対戦 (たいせん) - Đối đầu (trong thể thao, trò chơi)
⚫︎ 協力 (きょうりょく) - Hợp tác ⚫︎ 連携 (れんけい) - Liên kết, hợp tác ⚫︎ 和解 (わかい) - Hoà giải ⚫︎ 提携 (ていけい) - Liên kết, hợp tác
明日の決勝戦は、強豪チーム同士の《対決対決となるでしょう。》 ・Bản dịch: Trận chung kết ngày mai sẽ là cuộc đối đầu giữa hai đội mạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対決対決 để nói về một trận đấu quan trọng giữa các đối thủ mạnh.
この映画は、善と悪の最終的な《対決対決を描いています。》 ・Bản dịch: Bộ phim này miêu tả cuộc đối đầu cuối cùng giữa thiện và ác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対決対決 để mô tả cuộc xung đột chính trong một bộ phim.
Từ 対決対決 được tạo thành từ hai chữ Hán: 対 (たい - đối) có nghĩa là "đối diện", "đối lập", và 決 (けつ - quyết) có nghĩa là "quyết định", "giải quyết". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của việc đối đầu để đưa ra một quyết định, hoặc giải quyết vấn đề thông qua cạnh tranh.