飲み会(のみかい、nomikai)
- buổi nhậu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
飲
の
MI
み
み
KAI
会
かい
飲み会 (のみかい, phiên âm: nomikai) có nghĩa là "buổi nhậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | buổi nhậu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飲み会 là một buổi tụ tập, thường là sau giờ làm việc hoặc vào cuối tuần, nơi mọi người cùng nhau uống rượu và trò chuyện. Nó giống như một buổi tiệc không chính thức, thường được tổ chức tại các quán bar, quán ăn, hoặc đôi khi tại nhà. 飲み会 thường bao gồm đồ ăn nhẹ và các hoạt động vui chơi, tạo cơ hội cho mọi người giao lưu và thư giãn.
⚫︎ 今日は会社の飲み会があります。 Dịch: Hôm nay có buổi nhậu của công ty. ⚫︎ 週末は友達と飲み会をする予定です。 Dịch: Cuối tuần này tôi dự định đi nhậu với bạn bè. ⚫︎ 部長は飲み会でいつも面白い話をする。 Dịch: Trưởng phòng luôn kể những câu chuyện thú vị trong các buổi nhậu.
Bạn có thể sử dụng 飲み会 để nói về: ⚫︎ Kế hoạch tham gia một buổi tụ tập. ⚫︎ Mô tả các buổi tụ tập đã diễn ra. ⚫︎ Nói về những người tham gia và hoạt động trong buổi tụ tập. ⚫︎ Lịch trình hoặc sự kiện liên quan đến việc đi nhậu.
⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: のみかい. ⚫︎ Cũng có thể viết bằng kanji: 飲み会. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 宴会 (えんかい) - yến tiệc (thường trang trọng hơn). ⚫︎ 食事会 (しょくじかい) - buổi ăn uống. ⚫︎ パーティー - party (từ mượn tiếng Anh, nhưng thường được dùng cho các buổi tiệc trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện khác. Ví dụ: ⚫︎ 勉強会 (べんきょうかい) - buổi học. ⚫︎ 会議 (かいぎ) - cuộc họp.
会社の同僚と飲み会に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi nhậu với đồng nghiệp trong công ty. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc đi đến buổi tụ tập 飲み会 với đồng nghiệp.
飲み会の後、みんなでカラオケに行きました。 ・Bản dịch: Sau buổi nhậu, mọi người cùng nhau đi hát karaoke. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động sau buổi tụ tập 飲み会, cho thấy mối liên kết giữa hai sự kiện.
飲み会 được tạo thành từ: ⚫︎ 飲み (nomi) - dạng liên tục của động từ 飲む (nomu) có nghĩa là "uống". ⚫︎ 会 (kai) - có nghĩa là "cuộc họp", "buổi gặp gỡ" hoặc "buổi tụ tập". Vì vậy, 飲み会 theo nghĩa đen là "buổi gặp gỡ để uống".