銀行員(ぎんこういん、ginkouiん)
- nhân viên ngân hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GINKOUIN
銀行員
ぎんこういん
銀行員 (ぎんこういん, phiên âm: ginkouiん) có nghĩa là "nhân viên ngân hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhân viên ngân hàng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
銀行員 có nghĩa là "nhân viên ngân hàng" hoặc "người làm việc trong ngân hàng". Đây là từ dùng để chỉ những người làm việc trong các tổ chức tài chính như ngân hàng, và họ có trách nhiệm thực hiện các công việc liên quan đến tài chính, tiền tệ.
⚫︎山田さんは有名な銀行員です。 Dịch: Anh Yamada là một nhân viên ngân hàng nổi tiếng. ⚫︎私は将来、銀行員になりたいです。 Dịch: Tôi muốn trở thành một nhân viên ngân hàng trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng từ 銀行員 để chỉ nghề nghiệp của một người. Nó phù hợp trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi bạn muốn nói về công việc của ai đó trong ngân hàng.
⚫︎ Từ 銀行員 được viết bằng: * Hán tự: 銀行員 * Hiragana: ぎんこういん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 銀行職員 (ぎんこうしょくいん): Nhân viên ngân hàng (cách nói trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một nghề nghiệp cụ thể.
彼女はベテランの銀行員で、顧客からの信頼が厚いです。 ・Bản dịch: Cô ấy là một nhân viên ngân hàng có kinh nghiệm và được khách hàng tin tưởng. ・Giải thích: Câu này mô tả kinh nghiệm và sự tín nhiệm của một nhân viên ngân hàng.
彼は銀行員として20年間勤務しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc như một nhân viên ngân hàng trong 20 năm. ・Giải thích: Câu này nói về thời gian làm việc của một người trong ngành ngân hàng.
Từ 銀行員 là một từ ghép, kết hợp từ: ⚫︎ 銀行 (ぎんこう): ngân hàng ⚫︎ 員 (いん): nhân viên Do đó, 銀行員 nghĩa đen là "nhân viên ngân hàng".