銀行員(ぎんこういん、ginkouiん)
- nhân viên ngân hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GINKOUIN
銀行員
ぎんこういん
銀行員 (ぎんこういん, phiên âm: ginkouiん) có nghĩa là "nhân viên ngân hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhân viên ngân hàng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |