Nihongo

宴会(えんかい、enkai)
- yến tiệc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENKAI

宴会

えんかい

宴会 (えんかい, phiên âm: enkai) có nghĩa là "yến tiệc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:yến tiệc
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宴会 (えんかい)có nghĩa là "tiệc" hoặc "bữa tiệc". Đây là một sự kiện xã hội, nơi mọi người tụ tập để ăn uống, trò chuyện và vui chơi. Thông thường, 宴会 bao gồm đồ ăn, thức uống, và các hoạt động giải trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社の忘年会 ・Dịch: Tiệc tất niên của công ty. ⚫︎結婚式の後の宴会 ・Dịch: Bữa tiệc sau đám cưới. ⚫︎歓迎会 ・Dịch: Tiệc chào mừng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宴会 để nói về nhiều loại tiệc khác nhau, từ tiệc công ty, tiệc sinh nhật, tiệc cưới đến các buổi tụ tập bạn bè. Bạn có thể hỏi ai đó đã đi dự 宴会 chưa, hoặc mời ai đó đến một 宴会.

Cách viết

Từ 宴会 thường được viết bằng chữ Kanji là 宴会. Cách đọc là えんかい (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎パーティー (pātī) - tiệc (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎飲み会 (nomikai) - buổi nhậu ⚫︎祝賀会 (shukugakai) - tiệc chúc mừng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 宴会 là một khái niệm, không có sự đối lập rõ ràng. Tuy nhiên, có thể xem xét các hoạt động mang tính cá nhân, ít tập trung vào giao tiếp xã hội như: ⚫︎一人で過ごす (hitori de sugosu) - trải qua một mình ⚫︎静かな時間 (shizuka na jikan) - thời gian yên tĩnh

Ví dụ câu 1

明日は会社の新年会があります。 ・Bản dịch: Ngày mai có tiệc đầu năm của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 新年会(shinnenkai) một dạng 宴会 để chỉ ra một buổi tiệc cụ thể.

Ví dụ câu 2

先週、友達の結婚宴会に参加しました。 ・Bản dịch: Tuần trước, tôi đã tham gia bữa tiệc cưới của bạn tôi. ・Giải thích: Câu này dùng 宴会 để nói về buổi tiệc sau đám cưới.

Nguồn gốc

Từ 宴会 bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "宴" (えん) có nghĩa là "tiệc" hoặc "bữa tiệc". Chữ "会" (かい) có nghĩa là "hội" hoặc "buổi họp". Ghép lại, 宴会 chỉ một sự kiện tụ tập để vui chơi và ăn uống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud