出身(しゅっしん、shuっshin)
- xuất thân/quê quán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUSSHIN
出身
しゅっししん
出身 (しゅっしん, phiên âm: shuっshin) có nghĩa là "xuất thân/quê quán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | xuất thân/quê quán |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
出身 しゅっしん có nghĩa là "xuất thân", "quê quán", hoặc "nơi sinh". Nó dùng để chỉ ra nơi một người được sinh ra, lớn lên hoặc có liên quan đến. Nó có thể chỉ về thành phố, tỉnh, quốc gia hoặc thậm chí là trường học.
⚫︎私は東京出身です。 ・Tôi là người Tokyo. ⚫︎彼は大阪出身で、今は東京に住んでいます。 ・Anh ấy xuất thân từ Osaka và hiện đang sống ở Tokyo. ⚫︎あなたの会社の社長はどちらの出身ですか。 ・Giám đốc công ty của bạn là người ở đâu?
⚫︎Khi giới thiệu bản thân hoặc hỏi về người khác, bạn có thể dùng 出身 để nói về nơi mình sinh ra hoặc lớn lên. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, việc sử dụng 出身 thường lịch sự hơn việc dùng các từ khác để hỏi về quê quán. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thông tin cá nhân hoặc lý lịch.
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Kanji là 出身。 ⚫︎Cách đọc là しゅっしん (hiragana).
⚫︎生まれ (Umare): Sinh ra, quê hương. ⚫︎育ち (Sodachi): Lớn lên, trưởng thành. ⚫︎故郷 (Furusato): Quê hương.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ để chỉ nơi đến hiện tại thay vì nơi 出身. Ví dụ, thay vì nói "quê quán", bạn có thể nói "nơi ở hiện tại".
私はベトナム出身です。 ・Bản dịch: Tôi là người Việt Nam. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho biết người nói có quê quán là Việt Nam.
山田さんは北海道出身で、大学からずっと東京にいます。 ・Bản dịch: Anh Yamada là người Hokkaido, và đã sống ở Tokyo từ khi học đại học. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin chi tiết hơn về nơi 出身 và nơi ở hiện tại của một người.
出身 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 出 (shuts) có nghĩa là "ra" hoặc "bắt đầu", và 身 (shin) có nghĩa là "thân thể" hoặc "bản thân". Ghép lại, nó có nghĩa là "xuất thân" hoặc "nơi một người bắt đầu".