身元(みもと、mimoto)
- thân thế/danh tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIMOTO
身元
みもと
身元 (みもと, phiên âm: mimoto) có nghĩa là "thân thế/danh tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thân thế/danh tính |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |