身元(みもと、mimoto)
- thân thế/danh tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIMOTO
身元
みもと
身元 (みもと, phiên âm: mimoto) có nghĩa là "thân thế/danh tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thân thế/danh tính |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
身元 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa, thường liên quan đến danh tính, thông tin cá nhân hoặc nguồn gốc của một người. Nó có thể ám chỉ đến: ⚫︎ Chứng minh thư hoặc giấy tờ tùy thân. ⚫︎ Thông tin về lai lịch, lý lịch, hoặc quá khứ của một người. ⚫︎ Sự đảm bảo về danh tính hoặc độ tin cậy.
⚫︎ 身元確認をお願いします。 Translation: Xin vui lòng xác nhận danh tính của tôi. ⚫︎ 身元保証人 Translation: Người bảo lãnh. ⚫︎ 身元調査 Translation: Điều tra lý lịch.
Bạn có thể sử dụng 身元 trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Khi cần cung cấp thông tin cá nhân hoặc giấy tờ tùy thân. ⚫︎ Khi muốn xác minh danh tính của ai đó. ⚫︎ Khi thảo luận về lý lịch, quá khứ của một người. ⚫︎ Khi cần người bảo lãnh.
Từ này thường được viết bằng kanji: 身元. Cách đọc là みもと (mi-mo-to) và chỉ có một cách viết duy nhất.
Một số từ đồng nghĩa với 身元 có thể bao gồm: ⚫︎ 素性 (すじょう): Lai lịch, gốc gác. ⚫︎ 経歴 (けいれき): Tiểu sử, kinh nghiệm. ⚫︎ 正体 (しょうたい): Danh tính thực sự. ⚫︎ 本人 (ほんにん): Người đó (chỉ người)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 身元, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể coi việc "giấu danh tính" hoặc "không rõ danh tính" là trái nghĩa.
パスポートで身元を確認してください。 ・Bản dịch: Vui lòng xác nhận danh tính bằng hộ chiếu. ・Giải thích: Câu này yêu cầu xác minh danh tính bằng cách sử dụng hộ chiếu.
彼の身元はまだ分かっていません。 ・Bản dịch: Chúng ta vẫn chưa biết danh tính của anh ta. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự không rõ ràng về danh tính của một người nào đó.
身元 được tạo thành từ hai thành phần: 身 (mi) có nghĩa là "thân thể" hoặc "bản thân", và 元 (moto) có nghĩa là "gốc rễ", "nguồn gốc" hoặc "cơ sở". Ghép lại, 身元 ám chỉ đến nguồn gốc, bản chất, hoặc căn cước của một người.