Nihongo

身分(みぶん、mibun)
- thân phận/địa vị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIBUN

身分

みぶん

身分 (みぶん, phiên âm: mibun) có nghĩa là "thân phận/địa vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thân phận/địa vị
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

身分身分 có nghĩa là "địa vị xã hội", "địa vị", "thân phận", hoặc "tình trạng". Nó chỉ vị trí của một người trong xã hội, được xác định bởi nhiều yếu tố như nghề nghiệp, gia thế, học vấn, và các mối quan hệ xã hội. Nó có thể ám chỉ đến một nhóm người có cùng một vị trí xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は自分の身分に相応しい生活をしている。 Translation: Anh ấy đang sống một cuộc sống phù hợp với địa vị của mình. ⚫︎身分を隠して、潜入捜査を行った。 Translation: Anh ta đã che giấu thân phận của mình và tiến hành một cuộc điều tra bí mật. ⚫︎彼女は政治家の娘なので、高い身分を持っている。 Translation: Cô ấy là con gái của một chính trị gia nên có địa vị cao trong xã hội.

Cách sử dụng

身分身分 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị trí của một người trong xã hội. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn bản trang trọng, và trong các bối cảnh chính thức. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 身分身分.

Cách viết

身分身分 được viết bằng chữ Kanji là 身分身分, và được đọc là みぶん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là "分".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地位 (ちい - địa vị) ⚫︎ 立場 (たちば - vị trí, lập trường) ⚫︎ 階級 (かいきゅう - giai cấp) ⚫︎ 身元 (みもと - lai lịch, danh tính)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự bình đẳng có thể được coi là trái ngược về mặt ý nghĩa, chẳng hạn như: ⚫︎ 平等 (びょうどう - bình đẳng)

Ví dụ câu 1

彼は身分に関係なく、誰に対しても親切だ。 ・Bản dịch: Anh ấy tốt bụng với tất cả mọi người, bất kể địa vị của họ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tử tế của một người không phân biệt địa vị xã hội của người khác.

Ví dụ câu 2

彼女は自分の身分を守るために、必死だった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã cố gắng hết sức để bảo vệ địa vị của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự quan tâm đến việc duy trì địa vị xã hội.

Nguồn gốc

身分身分 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 身 (thân thể, bản thân) và 分 (phân, chia, phần). Từ này xuất hiện từ thời cổ đại để chỉ sự phân chia xã hội theo các cấp bậc và vị trí khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud