Nihongo

はんこ(はんこ、hanko)
- con dấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

は

は

N

ん

ん

KO

こ

こ

はんこ (はんこ, phiên âm: hanko) có nghĩa là "con dấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:con dấu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

はんこ nghĩa là con dấu, con mộc, hoặc con dấu cá nhân được sử dụng để đóng dấu vào giấy tờ, tài liệu. Nó có chức năng tương tự như chữ ký trong văn hóa phương Tây. はんこ có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau và thường chứa họ tên của người sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎契約書にはんこを押してください。 Dịch: Xin vui lòng đóng dấu vào hợp đồng. ⚫︎この書類にあなたのはんこが必要です。 Dịch: Tôi cần con dấu của bạn trên tài liệu này. ⚫︎ハンコはどこにありますか? Dịch: Con dấu ở đâu vậy?

Cách sử dụng

はんこ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong cuộc sống hàng ngày và trong công việc tại Nhật Bản. ⚫︎Khi ký kết hợp đồng, giấy tờ quan trọng. ⚫︎Để xác nhận các giao dịch ngân hàng. ⚫︎Trong các thủ tục hành chính. Bạn cần sử dụng はんこ để xác nhận các tài liệu, thay vì ký tên.

Cách viết

はんこ thường được viết bằng hiragana: はんこ. Tuy nhiên, cũng có thể viết bằng katakana (để nhấn mạnh hoặc trong các tình huống đặc biệt): ハンコ. Chữ kanji cho はんこ là 判子 (phiên âm là "han-shi"), nhưng thường ít được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 認印 (mitomein): Con dấu thông thường, được dùng cho các thủ tục đơn giản. ⚫︎ 実印 (jitsuin): Con dấu đã được đăng ký với chính quyền địa phương, được dùng cho các giấy tờ quan trọng. ⚫︎ 印鑑 (inkan): Từ chung chỉ con dấu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì はんこ là một công cụ.

Ví dụ câu 1

この書類にはんこを押すのを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên đóng dấu vào tài liệu này. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc quên sử dụng con dấu vào văn bản.

Ví dụ câu 2

ハンコはあなたの名前が彫られていますか? ・Bản dịch: Trên con dấu của bạn có khắc tên bạn không? ・Giải thích: Câu hỏi về thông tin được khắc trên con dấu.

Nguồn gốc

Từ "判 (han)" có nghĩa là "phán đoán, phán quyết" và "子 (ko)" là một từ chỉ chung chung, thường dùng trong từ ghép. Vì vậy, "判子" (はんこ) ban đầu có nghĩa là "công cụ để phán quyết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud