矢印(やじるし、yajirushi)
- mũi tên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAJIRUSHI
矢印
やじるし
矢印 (やじるし, phiên âm: yajirushi) có nghĩa là "mũi tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | mũi tên |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
矢印 (やじるし) có nghĩa là "mũi tên" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một biểu tượng hình mũi tên chỉ hướng, hoặc là một chỉ dẫn hướng đi. Nó thường được sử dụng để chỉ hướng, chỉ định, hoặc biểu thị sự liên kết giữa các yếu tố.
⚫︎この地図の矢印は、道を示しています。 Bản dịch: Mũi tên trên bản đồ này chỉ đường. ⚫︎矢印で、正しい答えを選んでください。 Bản dịch: Hãy chọn câu trả lời đúng bằng cách sử dụng mũi tên. ⚫︎プレゼンテーションで、注目すべきポイントに矢印を使いました。 Bản dịch: Tôi đã sử dụng mũi tên để chỉ ra những điểm cần chú ý trong bài thuyết trình.
Bạn có thể sử dụng 矢印 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ hướng hoặc chỉ định một vị trí. ⚫︎ Khi bạn muốn làm nổi bật một phần của thông tin. ⚫︎ Trong các biểu đồ, sơ đồ để biểu thị mối quan hệ. ⚫︎ Trong giao tiếp thường ngày hoặc trong công việc, khi cần chỉ rõ một hướng hoặc một mục tiêu.
矢印 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 矢印 ⚫︎ Hiragana: やじるし ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là し (shi).
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ sau có thể sử dụng thay thế tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 指示 (しじ - shiji): chỉ thị, hướng dẫn. ⚫︎ 方向 (ほうこう - houkou): phương hướng, hướng. ⚫︎ 記号 (きごう - kigou): ký hiệu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 矢印.
パソコンの画面に矢印が表示されました。 ・Bản dịch: Một mũi tên đã xuất hiện trên màn hình máy tính. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một biểu tượng mũi tên hiển thị trên màn hình, ví dụ khi bạn di chuyển con trỏ chuột.
道案内の看板に矢印で左に曲がってくださいと書いてあります。 ・Bản dịch: Trên biển báo chỉ đường có ghi là hãy rẽ trái theo mũi tên. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng 矢印 để chỉ dẫn hướng đi trên biển báo.
Từ 矢印 (やじるし) được ghép từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 矢 (ya): mũi tên. ⚫︎ 印 (jirushi): dấu hiệu, ký hiệu. Do đó, nghĩa đen của 矢印 là "dấu hiệu mũi tên".