発電所(はつでんしょ、hatsudensho)
- nhà máy điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATSUDENSHO
発電所
はつでんしょ
発電所 (はつでんしょ, phiên âm: hatsudensho) có nghĩa là "nhà máy điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nhà máy điện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
発電所 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà máy phát điện" hoặc "trạm phát điện". Đây là nơi sản xuất điện năng từ các nguồn khác nhau như than, dầu, khí đốt, năng lượng hạt nhân, thủy điện, năng lượng mặt trời, và năng lượng gió.
⚫︎原子力発電所 Dịch: Nhà máy điện hạt nhân ⚫︎水力発電所 Dịch: Nhà máy thủy điện ⚫︎太陽光発電所 Dịch: Nhà máy điện mặt trời
Bạn có thể sử dụng 発電所 khi muốn nói về địa điểm sản xuất điện, hoặc để thảo luận về các vấn đề liên quan đến ngành điện, năng lượng, và môi trường. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài viết, báo cáo, hoặc trong bối cảnh công việc chuyên môn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 発電所. ⚫︎ Cách đọc (furigana): はつでんしょ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎電力供給施設 (denryoku kyōkyū shisetsu): Cơ sở cung cấp điện ⚫︎エネルギー施設 (enērū shisetsu): Cơ sở năng lượng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎消費地 (shōhi-chi): Nơi tiêu thụ (ví dụ: khu dân cư, thành phố)
その発電所はクリーンエネルギーを利用しています。 ・Bản dịch: Nhà máy phát điện đó sử dụng năng lượng sạch. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một nhà máy phát điện sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo thân thiện với môi trường.
新しい発電所の建設が計画されています。 ・Bản dịch: Việc xây dựng một nhà máy phát điện mới đang được lên kế hoạch. ・Giải thích: Câu này nói về kế hoạch xây dựng một cơ sở sản xuất điện mới.
Từ 発電所 được tạo thành từ: ⚫︎ 発電 (hatsuden): Phát điện ⚫︎ 所 (sho): Địa điểm, nơi Do đó, 発電所 nghĩa đen là "nơi phát điện".