弁護士(べんごし、bengoshi)
- luật sư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENGOSHI
弁護士
べんごし
弁護士 (べんごし, phiên âm: bengoshi) có nghĩa là "luật sư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | luật sư |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
弁護士弁護士 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "luật sư" hoặc "người bào chữa". Đây là những người chuyên về luật pháp, có trách nhiệm tư vấn pháp lý và đại diện cho thân chủ của họ trong các vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như luật hình sự, luật dân sự, luật kinh doanh, v.v.
⚫︎ 彼は 弁護士 に相談した。 Dịch: Anh ấy đã tham khảo ý kiến của luật sư. ⚫︎ 彼女は 弁護士 を雇って、離婚の手続きを進めた。 Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để tiến hành thủ tục ly hôn. ⚫︎ その事件は 弁護士 たちの間で大きな話題になった。 Dịch: Vụ việc đó đã trở thành một chủ đề lớn giữa các luật sư.
Bạn có thể sử dụng từ 弁護士弁護士 trong các tình huống cần đề cập đến những người làm nghề luật sư, khi bạn muốn hỏi ý kiến pháp lý, hoặc khi bạn cần ai đó đại diện cho bạn trong các vấn đề pháp lý.
Từ 弁護士弁護士 được viết bằng chữ Hán (kanji): 弁護士. ⚫︎ Cách đọc (furigana): べんごし ⚫︎ Không có cách viết nào khác thay thế. ⚫︎ Phần okurigana (phần chữ kana đi kèm sau chữ hán) luôn là し.
⚫︎ 法律家 (hōritsuka): Người làm trong ngành luật nói chung. ⚫︎ 弁護人 (bengonin): Người bào chữa (trong phiên tòa). ⚫︎ 代言人 (daigennin): Người đại diện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét những người không liên quan đến luật pháp hoặc không có thẩm quyền pháp lý để đại diện hoặc tư vấn pháp luật.
彼は有名な 弁護士 に依頼して、裁判に勝った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhờ một luật sư nổi tiếng và đã thắng kiện. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng một luật sư đã mang lại kết quả tích cực trong vụ kiện.
もし問題があれば、すぐに 弁護士 に相談したほうがいい。 ・Bản dịch: Nếu có vấn đề gì, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự tư vấn pháp lý khi gặp khó khăn.
Từ 弁護士弁護士 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 弁 (ben): có nghĩa là biện hộ, bào chữa, hoặc phân biệt. ⚫︎ 護 (go): có nghĩa là bảo vệ. ⚫︎ 士 (shi): là một hậu tố chỉ người (nghề nghiệp).