Nihongo

簿記(ぼき、boki)
- kế toán sổ sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOKI

簿記

ぼき

簿記 (ぼき, phiên âm: boki) có nghĩa là "kế toán sổ sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kế toán sổ sách
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

簿記 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "kế toán" hoặc "ghi sổ kế toán". Nó liên quan đến việc ghi lại, phân loại, tóm tắt và phân tích các giao dịch tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Mục đích chính của 簿記 là cung cấp thông tin tài chính chính xác và đáng tin cậy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社は簿記のシステムを導入しました。 Dịch: Công ty đã giới thiệu hệ thống kế toán. ⚫︎彼女は簿記の資格を持っています。 Dịch: Cô ấy có chứng chỉ kế toán.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 簿記 trong nhiều tình huống liên quan đến kế toán và tài chính. Ví dụ, khi bạn nói về việc học kế toán, làm việc trong lĩnh vực kế toán, hoặc các hệ thống kế toán.

Cách viết

Từ 簿記 thường được viết bằng kanji: 簿記. Cách đọc là ぼき (boki). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 会計 (kaikei) - kế toán (nói chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 簿記 là một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, có thể coi các hoạt động không liên quan đến kế toán là "trái nghĩa".

Ví dụ câu 1

田中さんは簿記の専門家です。 ・Bản dịch: Anh Tanaka là một chuyên gia về kế toán. ・Giải thích: Câu này cho thấy Tanaka có chuyên môn trong lĩnh vực kế toán.

Ví dụ câu 2

大学で簿記を勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi đang học kế toán ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc học tập môn kế toán ở bậc đại học.

Nguồn gốc

Từ 簿記 có nguồn gốc từ Trung Quốc và du nhập vào Nhật Bản cùng với sự phát triển của hệ thống kế toán. Kanji 簿 nghĩa là "sổ sách" hoặc "ghi chép", và 記 nghĩa là "ghi chép" hoặc "ghi lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud