ケース(ケース、keーsu)
- hộp/vỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
ケ
ケ
ー
ー
ー
SU
ス
ス
ケース (ケース, phiên âm: keーsu) có nghĩa là "hộp/vỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hộp/vỏ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
ケ
ケ
ー
ー
ー
SU
ス
ス
ケース (ケース, phiên âm: keーsu) có nghĩa là "hộp/vỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hộp/vỏ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |