Nihongo

ケース(ケース、keーsu)
- hộp/vỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KE

ケ

ケ

ー

ー

ー

SU

ス

ス

ケース (ケース, phiên âm: keーsu) có nghĩa là "hộp/vỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hộp/vỏ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, ケース (kēsu) là một từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "case" (trường hợp, tình huống, vỏ, hộp, bao). Ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể, một sự việc xảy ra, hoặc một vật chứa đựng. ケース có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ trừu tượng đến cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このケースは珍しい Dịch: Trường hợp này rất hiếm gặp. ⚫︎ ケーススタディを行う Dịch: Thực hiện nghiên cứu tình huống. ⚫︎ スマートフォンをケースに入れる Dịch: Đặt điện thoại thông minh vào ốp lưng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng ケース để diễn tả một tình huống, sự việc cụ thể. ⚫︎ Dùng để chỉ một vật chứa đựng, như hộp đựng, bao đựng, ốp lưng, v.v. ⚫︎ Sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến y học, luật pháp. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ケース có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các tình huống trang trọng hơn.

Cách viết

⚫︎ ケース được viết bằng katakana: ケース. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 状況 (jōkyō): Tình hình, hoàn cảnh. ⚫︎ 事例 (jirei): Ví dụ, trường hợp cụ thể. ⚫︎ 場合 (baai): Trường hợp, khi. ⚫︎ 箱 (hako): Hộp, thùng (dùng khi ケース mang nghĩa là vật chứa đựng). ⚫︎ 容器 (yōki): Đồ đựng, bao bì (dùng khi ケース mang nghĩa là vật chứa đựng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ケース không nhất thiết có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ trái nghĩa với các từ đồng nghĩa được liệt kê ở trên.

Ví dụ câu 1

このケースでは、責任者は誰ですか? ・Bản dịch: Trong trường hợp này, ai là người chịu trách nhiệm? ・Giải thích: Câu này sử dụng ケース để hỏi về trách nhiệm trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しいスマートフォンケースを買いたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn mua một ốp lưng điện thoại thông minh mới. ・Giải thích: Ở đây, ケース dùng để chỉ một vật chứa đựng.

Nguồn gốc

ケース là một từ mượn từ tiếng Anh "case".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud