Nihongo

玄人(くろうと、kurouto)
- chuyên nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUROUTO

玄人

くろうと

玄人 (くろうと, phiên âm: kurouto) có nghĩa là "chuyên nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chuyên nghiệp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

玄人, đọc là くろうと, có nghĩa là "chuyên gia", "người có kinh nghiệm", hoặc "người có tay nghề cao" trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường ám chỉ một người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng thành thạo, khác biệt với những người mới bắt đầu hoặc nghiệp dư. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, kinh nghiệm phong phú, và khả năng thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は、この分野の玄人だ。 ⚫︎Dịch: Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này. ⚫︎プロの玄人が作った料理は、味が違う。 ⚫︎Dịch: Món ăn do một chuyên gia chuyên nghiệp làm ra có hương vị khác biệt. ⚫︎玄人向けの難しい専門書。 ⚫︎Dịch: Cuốn sách chuyên ngành khó dành cho các chuyên gia.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về một người có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như nghề nghiệp, sở thích, hoặc môn nghệ thuật nào đó. ⚫︎Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề chuyên môn. ⚫︎Có thể được dùng để mô tả một cá nhân hoặc một nhóm người. ⚫︎Tránh sử dụng từ này một cách tùy tiện, đặc biệt khi đánh giá người khác mà không có đủ thông tin.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 玄人 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): くろうと ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là と.

Từ đồng nghĩa

⚫︎専門家 (せんもんか): Chuyên gia. ⚫︎ベテラン (Veteran): Người có kinh nghiệm. ⚫︎プロ (Pro): Chuyên nghiệp (người chuyên nghiệp). ⚫︎達人 (たつじん): Bậc thầy, người thành thạo. ⚫︎熟練者 (じゅくれんしゃ): Người có tay nghề cao, người đã có kinh nghiệm.

Từ trái nghĩa

⚫︎素人 (しろうと): Nghiệp dư, người không chuyên. ⚫︎初心者 (しょしんしゃ): Người mới bắt đầu. ⚫︎アマチュア (Amateur): Nghiệp dư.

Ví dụ câu 1

この時計職人は玄人で、修理の腕がいい。 ⚫︎Dịch: Thợ sửa đồng hồ này là một chuyên gia, và tay nghề sửa chữa rất giỏi. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 玄人 để chỉ một thợ sửa đồng hồ có kỹ năng chuyên nghiệp.

Ví dụ câu 2

彼は玄人だから、この問題の解決方法を知っているだろう。 ⚫︎Dịch: Anh ấy là một chuyên gia, vì vậy có lẽ anh ấy biết cách giải quyết vấn đề này. ⚫︎Giải thích: Sử dụng 玄人 để thể hiện sự mong đợi về kiến thức của một chuyên gia trong việc giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc

⚫︎Từ "玄" (gen, huyền) có nghĩa là "sâu sắc, bí ẩn", và "人" (jin, nhân) nghĩa là "người". ⚫︎Trong quá khứ, 玄人 ban đầu dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực bí truyền hoặc kiến thức chuyên sâu mà chỉ có một số ít người biết. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ người nào có chuyên môn cao trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud