小学生(しょうがくせい、shougakusei)
- học sinh tiểu học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGAKUSEI
小学生
しょうがくせい
小学生 (しょうがくせい, phiên âm: shougakusei) có nghĩa là "học sinh tiểu học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | học sinh tiểu học |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小学生 (しょうがくせい) có nghĩa là "học sinh tiểu học" hoặc "học sinh cấp 1". Từ này dùng để chỉ những người đang theo học tại các trường tiểu học.
⚫︎私の弟は小学生です。 Dịch: Em trai tôi là học sinh tiểu học. ⚫︎小学生向けの参考書を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cuốn sách tham khảo dành cho học sinh tiểu học.
Bạn có thể sử dụng từ 小学生 để nói về: ⚫︎ Độ tuổi của một người (thường từ 6 đến 12 tuổi). ⚫︎ Giai đoạn giáo dục của một người. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến học sinh tiểu học (ví dụ: các sự kiện, đồ dùng học tập). Bạn có thể dùng từ này khi nói chuyện với người khác, khi viết hoặc khi giao tiếp trong các tình huống cần thiết.
Từ 小学生 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 小学生 ⚫︎ Hiragana: しょうがくせい Cách viết này không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 小学校の生徒 (しょうがっこうのせいと): Học sinh của trường tiểu học.
Một số từ trái nghĩa (mặc dù không hoàn toàn đối lập): ⚫︎ 中学生 (ちゅうがくせい): Học sinh trung học cơ sở. ⚫︎ 高校生 (こうこうせい): Học sinh trung học phổ thông. ⚫︎ 大学生 (だいがくせい): Sinh viên đại học.
彼は小学生のとき、サッカーが好きでした。 ・Bản dịch: Hồi anh ấy còn là học sinh tiểu học, anh ấy thích bóng đá. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của người đó khi còn là học sinh tiểu học.
この公園は小学生が遊ぶのに安全です。 ・Bản dịch: Công viên này an toàn cho học sinh tiểu học chơi. ・Giải thích: Câu này mô tả tính an toàn của một công viên, đặc biệt dành cho học sinh tiểu học.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 小学 (しょうがく) có nghĩa là "tiểu học" và 生 (せい) rút gọn từ 生徒 (せいと) có nghĩa là "học sinh".