Nihongo

新人(しんじん、shinjiん)
- người mới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINJIN

新人

しんじん

新人 (しんじん, phiên âm: shinjiん) có nghĩa là "người mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:người mới
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

新人 (しんじん, shinjin) có nghĩa là "người mới," "người mới vào nghề," "người mới tham gia vào một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó". Nó thường được dùng để chỉ những người vừa bắt đầu một công việc, một vai trò, hoặc một vị trí mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新[人]社員 (しん[じん]しゃいん): "Nhân viên mới". Translation: Nhân viên mới vào công ty. ⚫︎新[人]アーティスト (しん[じん]ātisuto): "Nghệ sĩ mới". Translation: Nghệ sĩ mới vào nghề. ⚫︎新[人]監督 (しん[じん]kantoku): "Đạo diễn mới". Translation: Đạo diễn mới vào nghề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新人 khi: ⚫︎ Giới thiệu một người mới vào một nhóm. ⚫︎ Nói về những người vừa được tuyển dụng hoặc tham gia vào một dự án. ⚫︎ Nhấn mạnh rằng ai đó còn ít kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 新人. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんじん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ kanji này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎初心者 (しょしんしゃ, shoshinsha): Người mới bắt đầu, người mới vào nghề. ⚫︎新入社員 (しんにゅうしゃいん, shinnyuushain): Nhân viên mới (thường dùng cho công ty). ⚫︎ビギナー (biginā): Người mới bắt đầu (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ベテラン (veteran): Người có kinh nghiệm, người kỳ cựu. ⚫︎古株 (ふるかぶ, furukabu): Người làm lâu năm, người có thâm niên. ⚫︎経験者 (けいけんしゃ, keikensha): Người có kinh nghiệm.

Ví dụ câu 1

このチームには、四人の新[人]がいます。 ・Bản dịch: Có bốn người mới trong đội này. ・Giải thích: Câu này dùng để giới thiệu số lượng người mới trong một đội.

Ví dụ câu 2

彼は新[人]ながら、とても優秀です。 ・Bản dịch: Mặc dù là người mới, anh ấy rất xuất sắc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự xuất sắc của một người dù là người mới.

Nguồn gốc

新 (shin) có nghĩa là "mới" và 人 (jin) có nghĩa là "người". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "người mới".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud