Nihongo

生姜(しょうが、shouga)
- gừng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUGA

生姜

しょうが

生姜 (しょうが, phiên âm: shouga) có nghĩa là "gừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gừng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生姜 (しょうが) là từ tiếng Nhật dùng để chỉ củ gừng. Đây là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong y học cổ truyền.

Ví dụ cụ thể

⚫︎生姜をすりおろして、料理に使います。 Dịch: Tôi bào gừng và sử dụng nó trong nấu ăn. ⚫︎風邪をひいたので、生姜湯を飲みました。 Dịch: Tôi bị cảm nên đã uống trà gừng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 生姜 để nói về củ gừng nói chung. Khi bạn muốn nói về gừng như một nguyên liệu trong nấu ăn, bạn có thể dùng từ này. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về các loại trà gừng, hoặc các sản phẩm có gừng.

Cách viết

Từ 生姜 được viết chủ yếu bằng Kanji. Cách đọc (furigana) là しょうが. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa phổ biến.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

このスープには《生姜が入っています。》 ・Bản dịch: Món súp này có gừng. ・Giải thích: Câu này cho thấy gừng là một thành phần trong món súp.

Ví dụ câu 2

《生姜は体を温める効果があります。》 ・Bản dịch: Gừng có tác dụng làm ấm cơ thể. ・Giải thích: Câu này nói về công dụng của gừng.

Nguồn gốc

Từ 生姜 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 生 (sinh) có nghĩa là "sống" hoặc "tự nhiên", và 姜 (khương) là tên gọi của gừng. Vì vậy, chữ 生姜 biểu thị ý nghĩa về loại cây gia vị có nguồn gốc tự nhiên này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud