わさび(わさび、wasabi)
- wasabi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
わ
わ
SA
さ
さ
BI
び
び
わさび (わさび, phiên âm: wasabi) có nghĩa là "wasabi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | wasabi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
わ
わ
SA
さ
さ
BI
び
び
わさび (わさび, phiên âm: wasabi) có nghĩa là "wasabi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | wasabi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |