Nihongo

わさび(わさび、wasabi)
- wasabi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

わ

わ

SA

さ

さ

BI

び

び

わさび (わさび, phiên âm: wasabi) có nghĩa là "wasabi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:wasabi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

わさび (Wasabi) là một loại gia vị truyền thống của Nhật Bản, được làm từ rễ của cây わさび. Nó có hương vị cay nồng đặc trưng, tương tự như mù tạt nhưng có hương thơm và vị khác biệt. わさび thường được dùng để ăn kèm với sushi, sashimi, mì soba, và các món ăn khác để tăng thêm hương vị và làm sạch vòm miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お寿司にわさびを少しつけます。 ・Bản dịch: Tôi cho một chút わさび vào sushi. ⚫︎わさびの辛さが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích vị cay của わさび. ⚫︎わさびは蕎麦によく合います。 ・Bản dịch: わさび hợp với mì soba.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng わさび khi: ⚫︎Gọi món ăn có わさび, ví dụ như sushi hoặc sashimi. ⚫︎Đề cập đến hương vị của món ăn, ví dụ như vị cay của わさび. ⚫︎Hỏi về わさび, ví dụ như hỏi về mức độ cay của nó.

Cách viết

わさび thường được viết bằng hiragana: わさび. Kanji (漢字) của わさび là 山葵, nhưng nó ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho わさび, vì đây là tên gọi riêng của một loại gia vị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ hương vị như: ⚫︎辛い (karai): cay ⚫︎刺激 (shigeki): kích thích (về vị giác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại gia vị. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ hương vị đối lập như: ⚫︎甘い (amai): ngọt ⚫︎優しい (yasashii): dịu nhẹ

Ví dụ câu 1

この寿司はわさびがたくさん入っていますね。 ・Bản dịch: Món sushi này có nhiều わさび nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để nhận xét về lượng わさび trong món ăn.

Ví dụ câu 2

わさびが苦手な人は、わさび抜きでお願いします。 ・Bản dịch: Những người không thích わさび, vui lòng cho tôi không có わさび. ・Giải thích: Câu này được dùng khi bạn không thích hoặc không ăn được わさび và muốn yêu cầu nhà hàng không thêm nó vào món ăn của bạn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ わさび chưa rõ ràng một cách chắc chắn, nhưng nó được cho là xuất phát từ một từ cổ của Nhật Bản, chỉ loại cây này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud